Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
7
0
| STT | Giáo viên nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 40 | 38 | 2 | 2 | 60 | XÃ MƯỜNG LẦM | 20 | 0 |
| 62 | 51 | 46 | 3 | 3 | 64 | XÃ BÓ SINH | 13 | 0 |
| 63 | 26 | 18 | 1 | 1 | 30 | XÃ MƯỜNG BÁM | 4 | 0 |
| 64 | 36 | 37 | 3 | 3 | 64 | XÃ CHIỀNG HOA | 28 | 0 |
| 65 | 30 | 23 | 3 | 3 | 71 | XÃ NẬM LẦU | 41 | 0 |
| 66 | 41 | 31 | 5 | 5 | 109 | XÃ CHIỀNG MAI | 68 | 0 |
| 67 | 28 | 25 | 3 | 3 | 70 | XÃ YÊN SƠN | 42 | 0 |
| 68 | 24 | 31 | 3 | 3 | 103 | PHƯỜNG CHIỀNG CƠI | 79 | 0 |
| 69 | 21 | 24 | 1 | 1 | 38 | XÃ NGỌC CHIẾN | 17 | 0 |
| 70 | 33 | 37 | 2 | 2 | 54 | XÃ MƯỜNG SẠI | 21 | 0 |