Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
7
0
| STT | Giáo viên nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 51 | 25 | 3 | 3 | 103 | XÃ PHIÊNG PẰN | 52 | 0 |
| 12 | 38 | 11 | 3 | 3 | 72 | XÃ TÂN YÊN | 34 | 0 |
| 13 | 41 | 26 | 2 | 2 | 59 | XÃ CHIỀNG SƠ | 18 | 0 |
| 14 | 43 | 39 | 3 | 3 | 104 | XÃ MƯỜNG BÚ | 61 | 0 |
| 15 | 27 | 44 | 5 | 5 | 77 | XÃ TƯỜNG HẠ | 50 | 0 |
| 16 | 34 | 29 | 2 | 2 | 58 | XÃ NẬM TY | 24 | 0 |
| 17 | 23 | 21 | 2 | 2 | 97 | XÃ SÔNG MÃ | 74 | 0 |
| 18 | 60 | 68 | 6 | 6 | 154 | XÃ QUỲNH NHAI | 94 | 0 |
| 19 | 54 | 48 | 6 | 6 | 143 | XÃ MƯỜNG LA | 89 | 0 |
| 20 | 34 | 36 | 3 | 3 | 62 | XÃ TẠ KHOA | 28 | 0 |