Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
7
0
| STT | Giáo viên nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 17 | 16 | 2 | 2 | 55 | XÃ PHIÊNG KHOÀI | 38 | 0 |
| 32 | 31 | 20 | 2 | 2 | 47 | XÃ XUÂN NHA | 16 | 0 |
| 33 | 24 | 16 | 2 | 2 | 42 | XÃ LÓNG PHIÊNG | 18 | 0 |
| 34 | 30 | 9 | 2 | 2 | 50 | XÃ LÓNG SẬP | 20 | 0 |
| 35 | 29 | 30 | 4 | 4 | 76 | XÃ CHIỀNG HẶC | 47 | 0 |
| 36 | 23 | 15 | 2 | 2 | 55 | XÃ CHIỀNG SUNG | 32 | 0 |
| 37 | 34 | 24 | 4 | 4 | 76 | XÃ ĐOÀN KẾT | 42 | 0 |
| 38 | 26 | 20 | 2 | 2 | 52 | XÃ MƯỜNG É | 26 | 0 |
| 39 | 20 | 31 | 3 | 3 | 88 | PHƯỜNG CHIỀNG AN | 68 | 0 |
| 40 | 18 | 7 | 2 | 2 | 74 | PHƯỜNG MỘC SƠN | 56 | 0 |