Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
7
0
| STT | Giáo viên nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 61 | 35 | 7 | 7 | 246 | XÃ MAI SƠN | 185 | 0 |
| 22 | 24 | 13 | 3 | 3 | 85 | PHƯỜNG MỘC CHÂU | 61 | 0 |
| 23 | 14 | 18 | 1 | 1 | 20 | XÃ MƯỜNG LÈO | 6 | 0 |
| 24 | 76 | 82 | 0 | 0 | 288 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | 212 | 0 |
| 25 | 28 | 26 | 2 | 2 | 47 | XÃ KIM BON | 19 | 0 |
| 26 | 31 | 39 | 2 | 2 | 52 | XÃ PHIÊNG CẰM | 21 | 0 |
| 27 | 57 | 47 | 6 | 6 | 170 | XÃ THUẬN CHÂU | 113 | 0 |
| 28 | 63 | 99 | 8 | 8 | 205 | XÃ PHÙ YÊN | 142 | 0 |
| 29 | 58 | 59 | 3 | 3 | 81 | XÃ PÚNG BÁNH | 23 | 0 |
| 30 | 25 | 17 | 2 | 2 | 57 | XÃ HUỔI MỘT | 32 | 0 |