Dữ liệu về giáo viên tiểu học
6
0
| STT | Giáo viên Nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng giáo viên | Đơn vị | Giáo Viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 75 | 93 | 2 | 2 | 156 | XÃ PHIÊNG PẰN | 81 | 0 |
| 2 | 47 | 57 | 1 | 1 | 69 | XÃ XÍM VÀNG | 22 | 0 |
| 3 | 68 | 126 | 3 | 3 | 203 | XÃ QUỲNH NHAI | 135 | 0 |
| 4 | 37 | 149 | 2 | 2 | 240 | XÃ PHÙ YÊN | 203 | 0 |
| 5 | 42 | 81 | 1 | 1 | 84 | XÃ MƯỜNG LẠN | 42 | 0 |
| 6 | 36 | 51 | 2 | 2 | 99 | XÃ YÊN SƠN | 63 | 0 |
| 7 | 31 | 46 | 0 | 0 | 49 | XÃ TÂN PHONG | 18 | 0 |
| 8 | 42 | 65 | 0 | 0 | 78 | XÃ KIM BON | 36 | 0 |
| 9 | 80 | 111 | 3 | 3 | 136 | XÃ MƯỜNG KHIÊNG | 56 | 0 |
| 10 | 65 | 69 | 2 | 2 | 140 | XÃ MƯỜNG HUNG | 75 | 0 |