Dữ liệu về giáo viên tiểu học
150
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 98 | 97 | 1 | 3916 | 1436 | 2480 | 2393 | |
| 2 | TH CHIỀNG SẠI | 1 | 1 | 24 | 9 | 15 | 15 | |
| 3 | TH XÃ CHIM VÀN | 1 | 1 | 37 | 14 | 23 | 23 | |
| 4 | TH XÃ PẮC NGÀ | 1 | 1 | 42 | 15 | 27 | 26 | |
| 5 | PTDTBT TH HUA NHÀN | 1 | 1 | 40 | 15 | 25 | 24 | |
| 6 | TH TẠ KHOA | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 18 | |
| 7 | TH XÃ MƯỜNG KHOA | 1 | 1 | 33 | 12 | 21 | 20 | |
| 8 | TH XÃ LÀNG CHẾU | 1 | 1 | 32 | 12 | 20 | 20 | |
| 9 | PTDTBT TH HANG CHÚ | 1 | 1 | 32 | 12 | 20 | 20 | |
| 10 | TH CÒ NÒI | 1 | 1 | 61 | 22 | 39 | 37 |