Dữ liệu về giáo viên tiểu học
6
0
| STT | Giáo viên Nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng giáo viên | Đơn vị | Giáo Viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 45 | 63 | 1 | 1 | 74 | XÃ NGỌC CHIẾN | 29 | 0 |
| 72 | 58 | 81 | 3 | 3 | 109 | XÃ TẠ KHOA | 51 | 0 |
| 73 | 77 | 156 | 0 | 0 | 172 | XÃ SỐP CỘP | 95 | 0 |
| 74 | 60 | 91 | 2 | 2 | 100 | XÃ PHIÊNG CẰM | 40 | 0 |
| 75 | 29 | 51 | 0 | 0 | 71 | XÃ TÀ HỘC | 42 | 0 |
| 76 | 32 | 64 | 0 | 0 | 96 | XÃ TÂN YÊN | 64 | 0 |
| 77 | 26 | 40 | 2 | 2 | 94 | XÃ PHIÊNG KHOÀI | 68 | 0 |