Dữ liệu về giáo viên tiểu học
6
0
| STT | Giáo viên Nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng giáo viên | Đơn vị | Giáo Viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 37 | 59 | 4 | 4 | 169 | XÃ SÔNG MÃ | 132 | 0 |
| 12 | 20 | 19 | 1 | 1 | 93 | PHƯỜNG THẢO NGUYÊN | 73 | 0 |
| 13 | 61 | 97 | 2 | 2 | 111 | XÃ CHIỀNG HOA | 50 | 0 |
| 14 | 74 | 104 | 1 | 1 | 108 | XÃ MƯỜNG CHIÊN | 34 | 0 |
| 15 | 29 | 71 | 2 | 1 | 148 | PHƯỜNG CHIỀNG CƠI | 119 | 1 |
| 16 | 8 | 17 | 1 | 1 | 40 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | 32 | 0 |
| 17 | 33 | 62 | 2 | 2 | 96 | XÃ CHIỀNG LA | 63 | 0 |
| 18 | 54 | 94 | 2 | 2 | 164 | XÃ MƯỜNG BÚ | 110 | 0 |
| 19 | 21 | 52 | 0 | 0 | 54 | XÃ MƯỜNG CHANH | 33 | 0 |
| 20 | 58 | 82 | 0 | 0 | 87 | XÃ BÓ SINH | 29 | 0 |