Dữ liệu về giáo viên tiểu học
150
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | TH THỊ TRẤN HÁT LÓT | 1 | 1 | 41 | 15 | 26 | 25 | |
| 12 | TH PHIÊNG CẰM 2 | 1 | 1 | 27 | 10 | 17 | 16 | |
| 13 | TH CHIỀNG NƠI | 1 | 1 | 39 | 14 | 25 | 24 | |
| 14 | TH PHIÊNG BAN | 1 | 1 | 33 | 12 | 21 | 20 | |
| 15 | TH SONG PE | 1 | 1 | 33 | 12 | 21 | 20 | |
| 16 | TH PHIÊNG PẰN | 1 | 1 | 43 | 16 | 27 | 26 | |
| 17 | TH CHIỀNG LƯƠNG | 1 | 1 | 37 | 14 | 23 | 23 | |
| 18 | TH MỘC LỴ | 1 | 1 | 38 | 14 | 24 | 23 | |
| 19 | TH 8/4 | 1 | 1 | 44 | 16 | 28 | 27 | |
| 20 | TH CHIỀNG SƠN | 1 | 1 | 60 | 22 | 38 | 37 |