Dữ liệu về giáo viên tiểu học
6
0
| STT | Giáo viên Nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng giáo viên | Đơn vị | Giáo Viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 42 | 55 | 2 | 2 | 58 | XÃ MƯỜNG BÁM | 16 | 0 |
| 62 | 58 | 70 | 2 | 2 | 84 | XÃ PẮC NGÀ | 26 | 0 |
| 63 | 14 | 27 | 0 | 0 | 105 | PHƯỜNG MỘC CHÂU | 91 | 0 |
| 64 | 33 | 20 | 1 | 1 | 95 | XÃ CHIỀNG SƠN | 62 | 0 |
| 65 | 17 | 25 | 0 | 0 | 67 | XÃ LÓNG SẬP | 50 | 0 |
| 66 | 46 | 61 | 3 | 3 | 171 | XÃ YÊN CHÂU | 125 | 0 |
| 67 | 59 | 73 | 3 | 3 | 140 | XÃ CHIỀNG KHOONG | 81 | 0 |
| 68 | 19 | 18 | 0 | 0 | 90 | PHƯỜNG VÂN SƠN | 71 | 0 |
| 69 | 43 | 79 | 3 | 3 | 131 | XÃ CHIỀNG HẶC | 88 | 0 |
| 70 | 55 | 107 | 3 | 3 | 203 | XÃ THUẬN CHÂU | 148 | 0 |