Dữ liệu về giáo viên tiểu học
6
0
| STT | Giáo viên Nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng giáo viên | Đơn vị | Giáo Viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 30 | 45 | 1 | 1 | 79 | XÃ HUỔI MỘT | 49 | 0 |
| 22 | 38 | 30 | 1 | 1 | 102 | XÃ CHIỀNG KHƯƠNG | 64 | 0 |
| 23 | 60 | 77 | 1 | 1 | 84 | XÃ MƯỜNG LẦM | 24 | 0 |
| 24 | 28 | 39 | 0 | 0 | 40 | XÃ MƯỜNG LÈO | 12 | 0 |
| 25 | 29 | 52 | 0 | 0 | 74 | XÃ XUÂN NHA | 45 | 0 |
| 26 | 23 | 78 | 2 | 2 | 148 | XÃ BẮC YÊN | 125 | 0 |
| 27 | 28 | 60 | 2 | 2 | 109 | PHƯỜNG CHIỀNG AN | 81 | 0 |
| 28 | 57 | 61 | 0 | 0 | 77 | XÃ MƯỜNG SẠI | 20 | 0 |
| 29 | 37 | 42 | 2 | 2 | 74 | XÃ MƯỜNG É | 37 | 0 |
| 30 | 38 | 80 | 0 | 0 | 121 | XÃ CHIỀNG MAI | 83 | 0 |