Dữ liệu về giáo viên tiểu học
6
0
| STT | Giáo viên Nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng giáo viên | Đơn vị | Giáo Viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 42 | 66 | 1 | 1 | 131 | XÃ MƯỜNG CƠI | 89 | 0 |
| 32 | 40 | 62 | 0 | 0 | 91 | XÃ ĐOÀN KẾT | 51 | 0 |
| 33 | 26 | 42 | 2 | 2 | 130 | PHƯỜNG CHIỀNG SINH | 104 | 0 |
| 34 | 63 | 75 | 1 | 1 | 87 | XÃ NẬM TY | 24 | 0 |
| 35 | 82 | 130 | 1 | 1 | 137 | XÃ CHIỀNG LAO | 55 | 0 |
| 36 | 43 | 58 | 2 | 2 | 94 | XÃ NẬM LẦU | 51 | 0 |
| 37 | 77 | 113 | 2 | 2 | 122 | XÃ MƯỜNG GIÔN | 45 | 0 |
| 38 | 50 | 58 | 1 | 1 | 89 | XÃ TÀ XÙA | 39 | 0 |
| 39 | 26 | 38 | 0 | 0 | 81 | XÃ MUỔI NỌI | 55 | 0 |
| 40 | 16 | 38 | 4 | 4 | 197 | PHƯỜNG TÔ HIỆU | 181 | 0 |