Dữ liệu về giáo viên tiểu học
150
0
| STT | Đơn vị | Số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | TH QUANG HUY | 1 | 1 | 60 | 22 | 38 | 37 | |
| 32 | TH THỊ TRẤN PHÙ YÊN | 1 | 1 | 50 | 18 | 32 | 31 | |
| 33 | PTDTBT TH SUỐI TỌ | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 10 | |
| 34 | TH CHIỀNG KHAY | 1 | 1 | 52 | 19 | 33 | 32 | |
| 35 | TH PHIÊNG MỰT | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 9 | |
| 36 | TH MƯỜNG GIÔN | 1 | 1 | 34 | 12 | 22 | 21 | |
| 37 | TH KIM ĐỒNG_QUỲNH NHAI | 1 | 1 | 33 | 12 | 21 | 20 | |
| 38 | TH MƯỜNG GIÀNG | 1 | 1 | 38 | 14 | 24 | 23 | |
| 39 | TH CHIỀNG BẰNG | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 18 | |
| 40 | TH CHIỀNG KHOONG | 1 | 1 | 37 | 14 | 23 | 23 |