Dữ liệu về giáo viên mầm non
9
0
| STT | Giáo viên nam | giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 40 | 2 | 2 | 48 | XÃ XUÂN NHA | 48 | 0 |
| 2 | 1 | 62 | 3 | 3 | 67 | XÃ CHIỀNG HOA | 66 | 0 |
| 3 | 3 | 60 | 3 | 3 | 94 | XÃ MƯỜNG CƠI | 91 | 0 |
| 4 | 1 | 86 | 4 | 3 | 119 | PHƯỜNG CHIỀNG CƠI | 118 | 1 |
| 5 | 1 | 55 | 2 | 2 | 59 | XÃ PẮC NGÀ | 58 | 0 |
| 6 | 4 | 68 | 5 | 2 | 140 | XÃ SÔNG MÃ | 136 | 3 |
| 7 | 0 | 40 | 3 | 3 | 58 | XÃ MUỔI NỌI | 58 | 0 |
| 8 | 5 | 81 | 3 | 3 | 132 | XÃ PHIÊNG PẰN | 127 | 0 |
| 9 | 3 | 32 | 3 | 2 | 85 | PHƯỜNG MỘC SƠN | 82 | 1 |
| 10 | 1 | 42 | 2 | 2 | 59 | XÃ BÌNH THUẬN | 58 | 0 |