Dữ liệu về giáo viên mầm non
95
2
| STT | Đơn vị | Tổng số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 226 | 215 | 11 | 6054 | 16 | 6038 | 4286 | |
| 2 | MN HOA BAN THỊ TRẤN | 1 | 1 | 35 | 35 | 25 | ||
| 3 | MN XÃ SONG PE | 1 | 1 | 20 | 20 | 14 | ||
| 4 | MN BAN MAI XÃ BẮC YÊN | 1 | 1 | 26 | 26 | 18 | ||
| 5 | MN XÃ HỒNG NGÀI | 1 | 1 | 25 | 25 | 18 | ||
| 6 | MN SƠN CA XÃ PHIÊNG CÔN | 1 | 1 | 16 | 16 | 11 | ||
| 7 | MN HOA PHƯỢNG CHIỀNG SẠI | 1 | 1 | 21 | 21 | 15 | ||
| 8 | MN HƯỚNG DƯƠNG XÃ PẮC NGÀ | 1 | 1 | 26 | 1 | 25 | 18 | |
| 9 | MN VÀNG ANH CHIM VÀN | 1 | 1 | 27 | 27 | 19 | ||
| 10 | MN ÁNH DƯƠNG HUA NHÀN | 1 | 1 | 24 | 24 | 17 |