Dữ liệu về giáo viên mầm non
95
2
| STT | Đơn vị | Tổng số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | MN CHIỀNG MAI | 1 | 1 | 24 | 24 | 17 | ||
| 22 | MN CHIỀNG BAN | 1 | 1 | 34 | 34 | 24 | ||
| 23 | MN MƯỜNG BON | 1 | 1 | 25 | 25 | 18 | ||
| 24 | MN CHIỀNG MUNG | 1 | 1 | 47 | 47 | 33 | ||
| 25 | MN MƯỜNG BẰNG | 1 | 1 | 31 | 31 | 22 | ||
| 26 | MN CHIỀNG CHĂN | 1 | 1 | 22 | 22 | 16 | ||
| 27 | MN CHIỀNG SUNG | 1 | 1 | 25 | 25 | 18 | ||
| 28 | MN BAN MAI_MAI SƠN | 1 | 1 | 8 | 8 | 6 | ||
| 29 | MN HỒNG NGỌC | 1 | 1 | 30 | 30 | 21 | ||
| 30 | MN CÒ NÒI 1 | 1 | 1 | 45 | 45 | 32 |