Dữ liệu về giáo viên mầm non
9
0
| STT | Giáo viên nam | giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3 | 71 | 4 | 4 | 88 | XÃ ĐOÀN KẾT | 85 | 0 |
| 22 | 0 | 36 | 2 | 2 | 38 | XÃ LONG HẸ | 38 | 0 |
| 23 | 4 | 42 | 5 | 3 | 112 | PHƯỜNG MỘC CHÂU | 108 | 2 |
| 24 | 2 | 65 | 2 | 2 | 70 | XÃ MƯỜNG SẠI | 68 | 0 |
| 25 | 0 | 30 | 1 | 1 | 30 | XÃ MƯỜNG BÁM | 30 | 0 |
| 26 | 4 | 64 | 2 | 2 | 67 | XÃ PHIÊNG CẰM | 63 | 0 |
| 27 | 5 | 52 | 2 | 2 | 68 | XÃ TÂN YÊN | 63 | 0 |
| 28 | 3 | 59 | 2 | 2 | 64 | XÃ NẬM TY | 61 | 0 |
| 29 | 5 | 142 | 6 | 6 | 199 | XÃ MƯỜNG LA | 194 | 0 |
| 30 | 0 | 63 | 3 | 3 | 71 | XÃ TẠ KHOA | 71 | 0 |