Dữ liệu về giáo viên mầm non
9
0
| STT | Giáo viên nam | giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | TRƯỜNG TRỰC THUỘC SỞ | 6 | 0 |
| 62 | 1 | 80 | 3 | 3 | 110 | PHƯỜNG CHIỀNG AN | 109 | 0 |
| 63 | 1 | 24 | 2 | 2 | 59 | XÃ PHIÊNG KHOÀI | 58 | 0 |
| 64 | 1 | 38 | 2 | 2 | 59 | XÃ YÊN SƠN | 58 | 0 |
| 65 | 3 | 53 | 2 | 2 | 58 | XÃ MƯỜNG CHANH | 55 | 0 |
| 66 | 5 | 51 | 2 | 2 | 59 | XÃ CHIỀNG SƠ | 54 | 0 |
| 67 | 1 | 60 | 2 | 2 | 82 | XÃ MƯỜNG HUNG | 81 | 0 |
| 68 | 3 | 47 | 2 | 2 | 59 | XÃ LÓNG SẬP | 56 | 0 |
| 69 | 5 | 64 | 3 | 3 | 67 | XÃ BÓ SINH | 62 | 0 |
| 70 | 5 | 99 | 4 | 4 | 120 | XÃ GIA PHÙ | 115 | 0 |