Dữ liệu về giáo viên mầm non
9
0
| STT | Giáo viên nam | giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2 | 32 | 2 | 2 | 69 | XÃ CHIỀNG KHƯƠNG | 67 | 0 |
| 72 | 5 | 166 | 4 | 3 | 176 | XÃ SỐP CỘP | 171 | 1 |
| 73 | 0 | 46 | 4 | 4 | 76 | XÃ CHIỀNG LA | 76 | 0 |
| 74 | 3 | 39 | 3 | 3 | 40 | XÃ TÂN PHONG | 37 | 0 |
| 75 | 0 | 106 | 6 | 6 | 169 | XÃ THUẬN CHÂU | 169 | 0 |
| 76 | 0 | 77 | 3 | 3 | 109 | XÃ MƯỜNG BÚ | 109 | 0 |
| 77 | 5 | 45 | 7 | 3 | 166 | PHƯỜNG THẢO NGUYÊN | 161 | 4 |