Dữ liệu về giáo viên mầm non
9
0
| STT | Giáo viên nam | giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 86 | 4 | 4 | 114 | XÃ BẮC YÊN | 114 | 0 |
| 12 | 1 | 60 | 3 | 3 | 82 | XÃ CHIỀNG HẶC | 81 | 0 |
| 13 | 3 | 28 | 2 | 2 | 56 | XÃ TÀ HỘC | 53 | 0 |
| 14 | 10 | 199 | 9 | 7 | 283 | XÃ PHÙ YÊN | 273 | 2 |
| 15 | 2 | 93 | 4 | 4 | 99 | XÃ SONG KHỦA | 97 | 0 |
| 16 | 0 | 63 | 3 | 3 | 75 | XÃ TÔ MÚA | 75 | 0 |
| 17 | 0 | 56 | 3 | 3 | 65 | XÃ TÀ XÙA | 65 | 0 |
| 18 | 5 | 68 | 4 | 4 | 84 | XÃ TƯỜNG HẠ | 79 | 0 |
| 19 | 3 | 63 | 3 | 3 | 74 | XÃ MƯỜNG BANG | 71 | 0 |
| 20 | 3 | 42 | 2 | 2 | 59 | XÃ HUỔI MỘT | 56 | 0 |