Dữ liệu về giáo viên mầm non
95
2
| STT | Đơn vị | Tổng số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | MN ÁNH SAO TẠ KHOA | 1 | 1 | 19 | 19 | 13 | ||
| 12 | MN HỌA MI XÃ MƯỜNG KHOA | 1 | 1 | 21 | 21 | 15 | ||
| 13 | MN HOA ĐÀO XÃ HÁNG ĐỒNG | 1 | 1 | 28 | 28 | 20 | ||
| 14 | MN XÃ TÀ XÙA | 1 | 1 | 20 | 20 | 14 | ||
| 15 | MN XÃ LÀNG CHẾU | 1 | 1 | 21 | 21 | 15 | ||
| 16 | MN BÌNH MINH HANG CHÚ | 1 | 1 | 23 | 23 | 16 | ||
| 17 | MN XÍM VÀNG | 1 | 1 | 22 | 22 | 16 | ||
| 18 | MN CHIỀNG KHEO | 1 | 1 | 22 | 22 | 16 | ||
| 19 | MN CHIỀNG DONG | 1 | 1 | 17 | 17 | 12 | ||
| 20 | MN CHIỀNG VE | 1 | 1 | 21 | 21 | 15 |