Dữ liệu về giáo viên mầm non
9
0
| STT | Giáo viên nam | giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên Nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 4 | 20 | 2 | 2 | 59 | PHƯỜNG VÂN SƠN | 55 | 0 |
| 32 | 3 | 68 | 10 | 4 | 159 | PHƯỜNG CHIỀNG SINH | 156 | 6 |
| 33 | 3 | 42 | 2 | 2 | 87 | XÃ CHIỀNG KHOONG | 84 | 0 |
| 34 | 0 | 47 | 2 | 2 | 50 | XÃ XÍM VÀNG | 50 | 0 |
| 35 | 5 | 137 | 19 | 4 | 313 | PHƯỜNG TÔ HIỆU | 308 | 15 |
| 36 | 0 | 42 | 2 | 2 | 55 | XÃ MƯỜNG É | 55 | 0 |
| 37 | 180 | 4936 | 261 | 215 | 7013 | Tổng Số | 6833 | 46 |
| 38 | 0 | 102 | 4 | 4 | 132 | XÃ VÂN HỒ | 132 | 0 |
| 39 | 1 | 15 | 2 | 2 | 64 | XÃ CHIỀNG SƠN | 63 | 0 |
| 40 | 2 | 59 | 2 | 2 | 62 | XÃ MƯỜNG LẦM | 60 | 0 |