Dữ liệu về giáo viên mầm non
95
2
| STT | Đơn vị | Tổng số trường | Trường công lập | Trường ngoài công lập | Số giáo viên | Giáo viên nam | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc thiểu số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | MN NÀ SẢN | 1 | 1 | 35 | 35 | 25 | ||
| 32 | MN CÒ NÒI | 1 | 1 | 29 | 29 | 21 | ||
| 33 | MN TÔ HIỆU_MAI SƠN | 1 | 1 | 30 | 30 | 21 | ||
| 34 | MN HOA HỒNG_MAI SƠN | 1 | 1 | 39 | 39 | 28 | ||
| 35 | MN MƯỜNG CHANH | 1 | 1 | 22 | 22 | 16 | ||
| 36 | MN CHIỀNG CHUNG | 1 | 1 | 25 | 25 | 18 | ||
| 37 | MN PHIÊNG CẰM | 1 | 1 | 44 | 1 | 43 | 31 | |
| 38 | MN CHIỀNG NƠI | 1 | 1 | 25 | 1 | 24 | 17 | |
| 39 | MN PHIÊNG PẰN | 1 | 1 | 52 | 52 | 37 | ||
| 40 | MN NÀ ỚT | 1 | 1 | 24 | 24 | 17 |