Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
5
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Trình độ đào tạo đại học | Tổng số giáo viên | Loại hình đạo tạo ngoại ngữ | CBQL Phó hiệu trưởng | CBQL Hiệu trưởng | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Giáo viên dân tộc | Loại hình đạo tạo tin học | Loại hình đạo tạo AN | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Loại hình đạo tạo khác | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Loại hình đạo tạo TD | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Loại hình đạo tạo tiểu học | Loại hình đạo tạo MT | Giáo viên nữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 63 | 75 | 0 | 5 | 3 | 0 | 75 | 4 | 8 | 0 | 46 | 0 | 1 | 58 | 0 | 3 | 0 | 14 | 72 | 2 | 31 |
| 2 | 0 | 93 | 110 | 2 | 5 | 1 | 0 | 110 | 2 | 15 | 0 | 84 | 2 | 2 | 67 | 0 | 4 | 0 | 39 | 103 | 1 | 85 |
| 3 | 0 | 67 | 77 | 2 | 2 | 0 | 1 | 76 | 4 | 6 | 0 | 40 | 2 | 2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 5 | 65 | 3 | 49 |
| 4 | 0 | 82 | 85 | 0 | 3 | 0 | 0 | 85 | 1 | 2 | 0 | 80 | 0 | 3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 65 | 79 | 3 | 29 |
| 5 | 1 | 70 | 82 | 7 | 4 | 2 | 1 | 81 | 5 | 6 | 0 | 13 | 2 | 5 | 52 | 0 | 0 | 3 | 30 | 61 | 4 | 66 |
| 6 | 0 | 79 | 90 | 3 | 5 | 2 | 0 | 90 | 1 | 10 | 0 | 84 | 1 | 1 | 22 | 0 | 10 | 0 | 58 | 84 | 1 | 41 |
| 7 | 0 | 196 | 211 | 10 | 9 | 2 | 0 | 211 | 0 | 15 | 0 | 131 | 6 | 6 | 150 | 123 | 1 | 4 | 60 | 56 | 6 | 183 |
| 8 | 1 | 64 | 73 | 2 | 4 | 0 | 0 | 73 | 0 | 8 | 0 | 38 | 1 | 4 | 23 | 0 | 0 | 3 | 50 | 60 | 3 | 51 |
| 9 | 0 | 83 | 89 | 3 | 5 | 2 | 1 | 88 | 1 | 5 | 0 | 46 | 0 | 4 | 58 | 0 | 3 | 2 | 28 | 76 | 4 | 59 |
| 10 | 0 | 79 | 90 | 0 | 4 | 0 | 0 | 90 | 6 | 5 | 0 | 63 | 3 | 73 | 54 | 4 | 2 | 4 | 34 | 0 | 6 | 53 |