Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
220
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Phường Thảo Nguyên | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 82 | 81 | 1 | 66 | 13 | 1.3666666666666667 | 1 | 70 | 6 | 5 | 61 | 5 | 4 | 3 | 2 | 7 | 0 | 30 | 52 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 72 | Phường Vân Sơn | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 82 | 82 | 0 | 65 | 16 | 1.490909090909091 | 1 | 72 | 8 | 1 | 62 | 4 | 5 | 4 | 2 | 5 | 0 | 45 | 37 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 73 | Xã Lóng Sập | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 61 | 61 | 0 | 48 | 23 | 1.4186046511627908 | 0 | 51 | 4 | 6 | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 50 | 32 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 74 | Xã Đoàn Kết | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 90 | 90 | 0 | 53 | 63 | 1.4285714285714286 | 0 | 79 | 5 | 6 | 0 | 73 | 6 | 4 | 3 | 0 | 4 | 34 | 54 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 75 | Xã Chiềng Sơn | 2 | 2 | 1 | 3 | 88 | 88 | 61 | 16 | 1.4915254237288136 | 1 | 54 | 28 | 5 | 67 | 5 | 4 | 5 | 1 | 5 | 1 | 36 | 51 | 1 | 2 | 1 | 1 | ||||
| 76 | Xã Tân Yên | 3 | 3 | 3 | 3 | 101 | 101 | 0 | 66 | 68 | 1.4852941176470589 | 0 | 82 | 8 | 11 | 91 | 3 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 16 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | ||
| 77 | Tổng cộng | 52 | 5 | 243 | 109 | 335 | 8 | 7 | 195 | 4757 | 4534 | 105.89317517508147 | 1.43 | 6762 | 693 | 142 | 5961 | 330 | 250 | 239 | 134 | 242 | 472 | 3 | 5 | 201 | 0 | 116 | 117 | 40 |