Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
5
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Trình độ đào tạo đại học | Tổng số giáo viên | Loại hình đạo tạo ngoại ngữ | CBQL Phó hiệu trưởng | CBQL Hiệu trưởng | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Giáo viên dân tộc | Loại hình đạo tạo tin học | Loại hình đạo tạo AN | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Loại hình đạo tạo khác | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Loại hình đạo tạo TD | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Loại hình đạo tạo tiểu học | Loại hình đạo tạo MT | Giáo viên nữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 0 | 52 | 71 | 1 | 2 | 0 | 71 | 3 | 16 | 0 | 62 | 0 | 1 | 56 | 0 | 0 | 3 | 15 | 66 | 0 | 16 | |
| 72 | 0 | 86 | 94 | 1 | 4 | 1 | 94 | 2 | 6 | 0 | 27 | 2 | 4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 20 | 82 | 3 | 59 | |
| 73 | 0 | 175 | 192 | 5 | 9 | 3 | 2 | 190 | 0 | 17 | 0 | 65 | 2 | 7 | 88 | 2 | 0 | 102 | 172 | 6 | 140 | |
| 74 | 1 | 56 | 66 | 2 | 2 | 0 | 66 | 2 | 7 | 47 | 2 | 2 | 13 | 0 | 1 | 3 | 52 | 55 | 2 | 42 | ||
| 75 | 1 | 59 | 70 | 6 | 3 | 1 | 0 | 70 | 0 | 10 | 14 | 2 | 5 | 43 | 0 | 3 | 27 | 51 | 3 | 64 | ||
| 76 | 73 | 82 | 2 | 4 | 1 | 0 | 82 | 3 | 6 | 0 | 70 | 1 | 1 | 60 | 0 | 2 | 1 | 20 | 77 | 0 | 25 | |
| 77 | 1 | 65 | 67 | 2 | 2 | 1 | 0 | 67 | 1 | 49 | 2 | 2 | 48 | 2 | 19 | 57 | 2 | 42 |