Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
5
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Trình độ đào tạo đại học | Tổng số giáo viên | Loại hình đạo tạo ngoại ngữ | CBQL Phó hiệu trưởng | CBQL Hiệu trưởng | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Giáo viên dân tộc | Loại hình đạo tạo tin học | Loại hình đạo tạo AN | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Loại hình đạo tạo khác | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Loại hình đạo tạo TD | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Loại hình đạo tạo tiểu học | Loại hình đạo tạo MT | Giáo viên nữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1 | 64 | 68 | 1 | 2 | 1 | 0 | 68 | 0 | 3 | 0 | 60 | 1 | 3 | 64 | 0 | 3 | 59 | 1 | 2 | 2 | 27 |
| 32 | 0 | 95 | 114 | 3 | 3 | 1 | 0 | 114 | 6 | 13 | 0 | 61 | 1 | 2 | 97 | 0 | 5 | 1 | 12 | 106 | 1 | 78 |
| 33 | 0 | 51 | 61 | 0 | 4 | 2 | 0 | 61 | 0 | 10 | 0 | 37 | 1 | 1 | 47 | 0 | 2 | 2 | 12 | 56 | 1 | 32 |
| 34 | 0 | 104 | 116 | 1 | 7 | 3 | 2 | 114 | 1 | 11 | 0 | 61 | 1 | 4 | 61 | 0 | 4 | 2 | 51 | 102 | 6 | 54 |
| 35 | 0 | 51 | 61 | 2 | 2 | 0 | 0 | 61 | 6 | 4 | 0 | 23 | 0 | 4 | 28 | 50 | 1 | 0 | 32 | 2 | 3 | 48 |
| 36 | 0 | 114 | 129 | 5 | 4 | 0 | 0 | 129 | 3 | 12 | 0 | 56 | 3 | 5 | 105 | 0 | 3 | 5 | 21 | 105 | 6 | 105 |
| 37 | 1 | 134 | 155 | 7 | 5 | 2 | 2 | 153 | 0 | 20 | 0 | 94 | 1 | 8 | 126 | 127 | 12 | 0 | 17 | 7 | 5 | 106 |
| 38 | 2 | 95 | 114 | 9 | 4 | 2 | 0 | 114 | 0 | 17 | 0 | 37 | 4 | 3 | 52 | 0 | 0 | 4 | 62 | 89 | 5 | 91 |
| 39 | 0 | 68 | 71 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71 | 1 | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 42 | 70 | 1 | 31 |
| 40 | 2 | 79 | 84 | 0 | 3 | 1 | 0 | 84 | 1 | 2 | 0 | 69 | 1 | 3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 25 | 76 | 3 | 28 |