Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
5
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Trình độ đào tạo đại học | Tổng số giáo viên | Loại hình đạo tạo ngoại ngữ | CBQL Phó hiệu trưởng | CBQL Hiệu trưởng | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Giáo viên dân tộc | Loại hình đạo tạo tin học | Loại hình đạo tạo AN | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Loại hình đạo tạo khác | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Loại hình đạo tạo TD | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Loại hình đạo tạo tiểu học | Loại hình đạo tạo MT | Giáo viên nữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 120 | 126 | 2 | 4 | 2 | 0 | 126 | 4 | 2 | 0 | 66 | 2 | 6 | 66 | 0 | 3 | 3 | 57 | 108 | 5 | 71 | |
| 62 | 60 | 78 | 3 | 4 | 1 | 0 | 78 | 18 | 0 | 40 | 2 | 2 | 61 | 0 | 1 | 2 | 16 | 67 | 2 | 51 | ||
| 63 | 151 | 177 | 5 | 9 | 3 | 177 | 3 | 23 | 110 | 2 | 5 | 68 | 2 | 5 | 107 | 159 | 1 | 121 | ||||
| 64 | 85 | 104 | 1 | 6 | 2 | 104 | 1 | 18 | 101 | 2 | 2 | 51 | 1 | 2 | 52 | 95 | 2 | 36 | ||||
| 65 | 0 | 34 | 36 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35 | 2 | 0 | 0 | 35 | 0 | 1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 7 | 35 | 0 | 10 |
| 66 | 0 | 82 | 101 | 2 | 3 | 3 | 0 | 101 | 11 | 8 | 0 | 68 | 0 | 3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 16 | 91 | 5 | 66 |
| 67 | 14 | 15 | 8 | 23 | 7 | 6 | 10 | 9 | 17 | 16 | 28 | 12 | 22 | 19 | 26 | 24 | 27 | 21 | 25 | 18 | 20 | 11 |
| 68 | 0 | 71 | 74 | 2 | 2 | 1 | 0 | 74 | 2 | 1 | 0 | 71 | 0 | 2 | 47 | 0 | 0 | 0 | 27 | 68 | 2 | 38 |
| 69 | 68 | 74 | 0 | 1 | 0 | 74 | 5 | 1 | 0 | 52 | 3 | 4 | 32 | 0 | 0 | 42 | 64 | 3 | 45 | |||
| 70 | 1.43 | 6762 | 7628 | 242 | 335 | 109 | 195 | 7433 | 142 | 693 | 0 | 4534 | 134 | 330 | 4539 | 472 | 201 | 239 | 2888 | 5961 | 250 | 4757 |