Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
220
0
| STT | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hai buổi/ ngày | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên biên chế | Tổng số giáo viên hợp đồng | Tổng số giáo viên nữ | Tổng số giáo viên dân tộc | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số giáo viên trình độ trên đại học | Tổng số giáo viên trình độ đại học | Tổng số giáo viên trình độ cao đẳng | Tổng số giáo viên trình độ THSP | Loại hình đào tạo tiểu học | Loại hình đào tạo AN | Loại hình đào tạo MT | Loại hình đào tạo TD | Loại hình đào tạo tin học | Loại hình đào tạo tin NN | Loại hình đào tạo tin khác | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp khá | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp trung bình | Giáo viên chuẩn nghề nghiệp kém | Giáo viên tổng phụ trách đội | Nhân viên thư viện | Nhân viện thiết bị thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Chiềng Hặc | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 7 | 116 | 114 | 2 | 54 | 61 | 1.288888888888889 | 0 | 104 | 11 | 1 | 102 | 4 | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 51 | 61 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 62 | Xã Lóng Phiêng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 4 | 76 | 76 | 0 | 50 | 39 | 1.3333333333333333 | 0 | 74 | 2 | 0 | 68 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57 | 18 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 63 | Xã Yên Sơn | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 5 | 89 | 88 | 1 | 59 | 46 | 1.328358208955224 | 0 | 83 | 5 | 1 | 76 | 4 | 4 | 2 | 0 | 3 | 0 | 28 | 58 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 64 | Xã Phiêng Khoài | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 90 | 90 | 0 | 64 | 39 | 1.4754098360655739 | 0 | 83 | 5 | 2 | 81 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 65 | Phường Tô Hiệu | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 8 | 175 | 175 | 0 | 162 | 36 | 1.5625 | 4 | 150 | 21 | 0 | 70 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 0 | 135 | 40 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 |
| 66 | Phường Chiềng Cơi | 5 | 0 | 0 | 5 | 6 | 10 | 249 | 67 | 182 | 209 | 120 | 1.69 | 4 | 208 | 33 | 4 | 51 | 9 | 6 | 10 | 8 | 26 | 139 | 136 | 105 | 8 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 67 | Phường Chiềng An | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 89 | 89 | 0 | 56 | 51 | 1.53 | 1 | 71 | 17 | 0 | 68 | 4 | 3 | 4 | 3 | 7 | 0 | 54 | 35 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 68 | Phường Chiềng Sinh | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 114 | 114 | 0 | 91 | 37 | 1.6056338028169015 | 2 | 95 | 17 | 0 | 89 | 3 | 5 | 4 | 4 | 9 | 0 | 62 | 52 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 |
| 69 | Phường Mộc Châu | 3 | 3 | 0 | 3 | 97 | 97 | 0 | 87 | 26 | 1.5396825396825398 | 0 | 79 | 15 | 3 | 73 | 7 | 5 | 4 | 1 | 7 | 0 | 77 | 19 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 70 | Phường Mộc Sơn | 2 | 2 | 1 | 3 | 70 | 70 | 0 | 64 | 14 | 1.4893617021276595 | 1 | 59 | 10 | 0 | 51 | 5 | 3 | 3 | 2 | 6 | 0 | 27 | 43 | 2 | 3 | 2 |