Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
5
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Trình độ đào tạo đại học | Tổng số giáo viên | Loại hình đạo tạo ngoại ngữ | CBQL Phó hiệu trưởng | CBQL Hiệu trưởng | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Giáo viên dân tộc | Loại hình đạo tạo tin học | Loại hình đạo tạo AN | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Loại hình đạo tạo khác | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Loại hình đạo tạo TD | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Loại hình đạo tạo tiểu học | Loại hình đạo tạo MT | Giáo viên nữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 127 | 149 | 3 | 7 | 2 | 0 | 149 | 7 | 15 | 0 | 72 | 2 | 5 | 110 | 0 | 10 | 5 | 29 | 130 | 4 | 69 |
| 12 | 0 | 74 | 99 | 2 | 6 | 3 | 0 | 99 | 2 | 23 | 0 | 79 | 1 | 2 | 72 | 26 | 2 | 1 | 25 | 66 | 1 | 52 |
| 13 | 1 | 71 | 89 | 7 | 5 | 2 | 0 | 89 | 0 | 17 | 0 | 51 | 3 | 4 | 35 | 0 | 0 | 4 | 54 | 68 | 3 | 56 |
| 14 | 1 | 77 | 81 | 0 | 3 | 2 | 0 | 81 | 1 | 2 | 0 | 36 | 1 | 3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 25 | 73 | 3 | 23 |
| 15 | 1 | 72 | 82 | 5 | 3 | 0 | 0 | 82 | 1 | 8 | 0 | 16 | 2 | 4 | 37 | 0 | 0 | 4 | 45 | 62 | 5 | 65 |
| 16 | 0 | 96 | 98 | 1 | 5 | 2 | 0 | 98 | 0 | 2 | 0 | 86 | 1 | 1 | 82 | 0 | 15 | 6 | 1 | 89 | 0 | 47 |
| 17 | 4 | 208 | 249 | 26 | 10 | 6 | 182 | 67 | 4 | 33 | 0 | 120 | 8 | 9 | 105 | 139 | 8 | 10 | 136 | 51 | 6 | 209 |
| 18 | 0 | 148 | 160 | 6 | 4 | 0 | 0 | 160 | 4 | 8 | 0 | 146 | 3 | 5 | 100 | 0 | 15 | 0 | 45 | 142 | 4 | 91 |
| 19 | 0 | 74 | 84 | 0 | 5 | 2 | 0 | 84 | 0 | 10 | 0 | 45 | 0 | 3 | 54 | 0 | 0 | 2 | 30 | 75 | 4 | 48 |
| 20 | 0 | 122 | 126 | 1 | 4 | 1 | 0 | 126 | 0 | 4 | 0 | 121 | 0 | 0 | 107 | 0 | 19 | 0 | 0 | 123 | 2 | 54 |