Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên tiểu học
5
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Trình độ đào tạo đại học | Tổng số giáo viên | Loại hình đạo tạo ngoại ngữ | CBQL Phó hiệu trưởng | CBQL Hiệu trưởng | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Giáo viên dân tộc | Loại hình đạo tạo tin học | Loại hình đạo tạo AN | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Loại hình đạo tạo khác | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Loại hình đạo tạo TD | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Loại hình đạo tạo tiểu học | Loại hình đạo tạo MT | Giáo viên nữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | 83 | 90 | 1 | 4 | 2 | 0 | 90 | 2 | 5 | 0 | 39 | 1 | 3 | 40 | 0 | 3 | 1 | 47 | 81 | 3 | 64 |
| 22 | 0 | 91 | 98 | 4 | 4 | 1 | 0 | 98 | 2 | 5 | 0 | 96 | 1 | 1 | 68 | 0 | 5 | 1 | 25 | 87 | 4 | 36 |
| 23 | 0 | 74 | 76 | 1 | 4 | 3 | 0 | 76 | 0 | 2 | 0 | 39 | 1 | 3 | 18 | 0 | 1 | 0 | 57 | 68 | 3 | 50 |
| 24 | 0 | 32 | 32 | 0 | 6 | 3 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 0 | 14 | 0 | 3 | 0 | 15 | 31 | 0 | 10 |
| 25 | 0 | 82 | 84 | 3 | 5 | 2 | 0 | 84 | 1 | 1 | 0 | 50 | 3 | 4 | 44 | 0 | 4 | 3 | 36 | 68 | 3 | 57 |
| 26 | 0 | 177 | 194 | 4 | 8 | 2 | 0 | 194 | 1 | 16 | 0 | 119 | 2 | 6 | 158 | 0 | 3 | 9 | 33 | 164 | 9 | 124 |
| 27 | 0 | 37 | 39 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39 | 0 | 2 | 0 | 37 | 0 | 1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 8 | 38 | 0 | 9 |
| 28 | 1 | 228 | 241 | 15 | 9 | 2 | 0 | 241 | 2 | 10 | 0 | 67 | 6 | 9 | 163 | 0 | 6 | 11 | 72 | 191 | 9 | 217 |
| 29 | 4 | 150 | 175 | 23 | 8 | 4 | 0 | 175 | 0 | 21 | 0 | 36 | 22 | 19 | 40 | 0 | 0 | 21 | 135 | 70 | 20 | 162 |
| 30 | 0 | 33 | 40 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40 | 2 | 5 | 0 | 38 | 0 | 0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 8 | 37 | 0 | 12 |