Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
3
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Chuyên ngành đạo tạo Sinh | Xã phường | Trình độ đào tạo đại học | Chuyên ngành đạo tạo sử | Tổng số giáo viên | CBQL Phó hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ khác | CBQL Hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo thể dục | Giáo viên hợp đồng | Chuyên ngành đạo tạo MT | Chuyên ngành đạo tạo tin học | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuyên ngành đạo tạo ngữ văn | Chuyên ngành đạo tạo TPT.Đội | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Chuyên ngành đạo tạo nhạc | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ nga | Chuyên ngành đạo tạo địa lý | Chuyên ngành đạo tạo GDCD | Giáo viên dân tộc | Chuyên ngành đạo tạo toán | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ anh | Chuyên ngành đạo tạo công nghệ | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Chuyên ngành đạo tạo hóa | Chuyên ngành đạo tạo vật lý | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên nữ | Chuẩn nghề nghiệp trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 5 | Xã Chiềng La | 82 | 6 | 82 | 6 | 0 | 4 | 6 | 8 | 4 | 4 | 74 | 0 | 0 | 12 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5 | 2 | 20 | 13 | 6 | 2 | 36 | 5 | 6 | 28 | 52 | 18 |
| 2 | 0 | 3 | Xã Muổi Nọi | 58 | 3 | 58 | 4 | 0 | 4 | 4 | 0 | 1 | 4 | 58 | 0 | 0 | 11 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 2 | 32 | 4 | 3 | 26 | 38 | 0 |
| 3 | 0 | 3 | xã Púng Bánh | 55 | 2 | 57 | 3 | 0 | 3 | 5 | 0 | 2 | 4 | 57 | 1 | 1 | 11 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 44 | 10 | 4 | 4 | 46 | 2 | 2 | 11 | 15 | 0 |
| 4 | 1 | 4 | Xã Mường Giôn | 51 | 3 | 52 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | 3 | 52 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 35 | 6 | 5 | 1 | 17 | 3 | 3 | 35 | 23 | 0 |
| 5 | 0 | 2 | Xã Suối Tọ | 25 | 1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 26 | 0 | 1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 26 | 5 | 2 | 1 | 21 | 0 | 1 | 5 | 15 | 0 |
| 6 | 0 | 5 | Xã Huổi Một | 45 | 5 | 45 | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 45 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | 7 | 3 | 1 | 14 | 2 | 2 | 31 | 25 | 0 |
| 7 | 0 | 3 | Xã Tân Phong | 23 | 0 | 26 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 26 | 0 | 3 | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | 4 | 3 | 1 | 21 | 0 | 0 | 5 | 8 | 0 |
| 8 | 11 | 9 | Phường Chiềng Cơi | 98 | 6 | 114 | 6 | 2 | 4 | 9 | 27 | 5 | 5 | 87 | 0 | 5 | 19 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 8 | 7 | 29 | 14 | 8 | 4 | 49 | 7 | 6 | 65 | 84 | 0 |
| 9 | 15 | 23 | 2 | 16 | 24 | 9 | 8 | 35 | 7 | 28 | 11 | 27 | 31 | 10 | 18 | 17 | 20 | 36 | 40 | 26 | 34 | 33 | 25 | 29 | 13 | 19 | 32 | 30 | 38 | 22 | 21 | 37 | 12 | 39 |
| 10 | 2 | 8 | Xã Thuận Châu | 126 | 6 | 132 | 9 | 0 | 6 | 8 | 0 | 5 | 7 | 132 | 0 | 4 | 29 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 9 | 5 | 36 | 21 | 14 | 1 | 60 | 8 | 5 | 55 | 97 | 17 |