Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
3
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Chuyên ngành đạo tạo Sinh | Xã phường | Trình độ đào tạo đại học | Chuyên ngành đạo tạo sử | Tổng số giáo viên | CBQL Phó hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ khác | CBQL Hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo thể dục | Giáo viên hợp đồng | Chuyên ngành đạo tạo MT | Chuyên ngành đạo tạo tin học | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuyên ngành đạo tạo ngữ văn | Chuyên ngành đạo tạo TPT.Đội | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Chuyên ngành đạo tạo nhạc | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ nga | Chuyên ngành đạo tạo địa lý | Chuyên ngành đạo tạo GDCD | Giáo viên dân tộc | Chuyên ngành đạo tạo toán | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ anh | Chuyên ngành đạo tạo công nghệ | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Chuyên ngành đạo tạo hóa | Chuyên ngành đạo tạo vật lý | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên nữ | Chuẩn nghề nghiệp trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 5 | Xã Nậm Ty | 46 | 4 | 48 | 4 | 0 | 2 | 5 | 0 | 3 | 2 | 48 | 0 | 1 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 24 | 9 | 3 | 1 | 34 | 2 | 2 | 14 | 21 | 0 |
| 12 | 0 | 5 | Xã Nậm Lầu | 57 | 4 | 58 | 3 | 0 | 3 | 4 | 0 | 3 | 2 | 58 | 0 | 1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 20 | 10 | 5 | 3 | 43 | 3 | 3 | 14 | 33 | 1 |
| 13 | 0 | 2 | Xã Mường Chiên | 48 | 3 | 49 | 4 | 0 | 3 | 5 | 0 | 2 | 2 | 49 | 0 | 1 | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 | 36 | 9 | 3 | 1 | 35 | 2 | 1 | 14 | 14 | 0 |
| 14 | 0 | 3 | Xã Co Mạ | 37 | 3 | 42 | 4 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 3 | 42 | 0 | 5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 32 | 8 | 4 | 0 | 30 | 4 | 1 | 12 | 15 | 0 |
| 15 | 0 | 7 | xã Sốp Cộp | 83 | 4 | 84 | 4 | 0 | 4 | 6 | 0 | 5 | 5 | 84 | 0 | 1 | 10 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 4 | 4 | 57 | 8 | 9 | 6 | 56 | 6 | 4 | 28 | 63 | 0 |
| 16 | 1 | 5 | Xã Mường Hung | 68 | 8 | 72 | 4 | 0 | 2 | 6 | 0 | 3 | 3 | 72 | 0 | 3 | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 18 | 11 | 5 | 3 | 39 | 5 | 2 | 33 | 32 | 0 |
| 17 | 0 | 2 | xã Mường Lèo | 13 | 1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 14 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 12 | 2 | 1 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| 18 | 2 | 5 | Xã Phiêng Pằn | 76 | 6 | 80 | 2 | 0 | 3 | 7 | 0 | 3 | 2 | 80 | 0 | 2 | 11 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 20 | 13 | 8 | 1 | 36 | 8 | 3 | 44 | 45 | 0 |
| 19 | 1 | 3 | Xã Tạ Khoa | 39 | 1 | 42 | 5 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | 3 | 42 | 0 | 2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 29 | 7 | 4 | 3 | 28 | 1 | 2 | 13 | 20 | 1 |
| 20 | 0 | 4 | Xã Bó Sinh | 49 | 4 | 50 | 3 | 0 | 3 | 4 | 0 | 3 | 3 | 50 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 42 | 8 | 3 | 3 | 18 | 2 | 3 | 32 | 13 | 0 |