Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
3
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Chuyên ngành đạo tạo Sinh | Xã phường | Trình độ đào tạo đại học | Chuyên ngành đạo tạo sử | Tổng số giáo viên | CBQL Phó hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ khác | CBQL Hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo thể dục | Giáo viên hợp đồng | Chuyên ngành đạo tạo MT | Chuyên ngành đạo tạo tin học | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuyên ngành đạo tạo ngữ văn | Chuyên ngành đạo tạo TPT.Đội | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Chuyên ngành đạo tạo nhạc | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ nga | Chuyên ngành đạo tạo địa lý | Chuyên ngành đạo tạo GDCD | Giáo viên dân tộc | Chuyên ngành đạo tạo toán | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ anh | Chuyên ngành đạo tạo công nghệ | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Chuyên ngành đạo tạo hóa | Chuyên ngành đạo tạo vật lý | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên nữ | Chuẩn nghề nghiệp trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 0 | 3 | Xã Tà Xùa | 40 | 2 | 42 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | 3 | 42 | 0 | 2 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 26 | 5 | 3 | 1 | 30 | 2 | 4 | 12 | 17 | 0 |
| 32 | 0 | 8 | Xã Chiềng Khoong | 73 | 3 | 73 | 4 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 3 | 73 | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 32 | 16 | 6 | 2 | 55 | 2 | 3 | 18 | 39 | 0 |
| 33 | 2 | 9 | Phường Chiềng Sinh | 91 | 6 | 94 | 4 | 0 | 3 | 6 | 0 | 4 | 5 | 94 | 0 | 1 | 16 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6 | 2 | 8 | 14 | 10 | 4 | 23 | 4 | 4 | 71 | 79 | 0 |
| 34 | 0 | 2 | Xã Xím Vàng | 25 | 1 | 25 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 25 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 22 | 4 | 1 | 2 | 17 | 1 | 3 | 8 | 9 | 0 |
| 35 | 0 | 8 | Xã Sông Mã | 86 | 3 | 86 | 4 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 3 | 86 | 0 | 0 | 19 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | 20 | 8 | 2 | 9 | 4 | 3 | 77 | 71 | ||
| 36 | 0 | 3 | Xã Chiềng Hoa | 48 | 2 | 49 | 5 | 0 | 3 | 5 | 0 | 2 | 3 | 49 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 25 | 9 | 4 | 2 | 49 | 2 | 1 | 0 | 23 | 0 |
| 37 | 0 | 4 | Xã Mường Bám | 24 | 3 | 25 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 25 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 17 | 4 | 2 | 1 | 17 | 0 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 38 | 0 | 8 | Phường Thảo Nguyên | 62 | 3 | 66 | 3 | 0 | 2 | 5 | 0 | 3 | 2 | 66 | 0 | 4 | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 12 | 7 | 1 | 9 | 4 | 4 | 57 | 54 | 0 |
| 39 | 0 | 5 | Xã Chiềng Sơ | 46 | 3 | 47 | 4 | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 0 | 47 | 0 | 1 | 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 21 | 7 | 4 | 2 | 29 | 2 | 1 | 18 | 19 | 0 |
| 40 | 143 | 12 | Phường Tô Hiệu | 2 | 9 | 184 | 9 | 5 | 4 | 2 | 0 | 10 | 18 | 184 | 39 | 0 | 21 | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 | 9 | 5 | 19 | 31 | 10 | 7 | 168 | 15 | 16 | 15 | 19 | 1 |