Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
3
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Chuyên ngành đạo tạo Sinh | Xã phường | Trình độ đào tạo đại học | Chuyên ngành đạo tạo sử | Tổng số giáo viên | CBQL Phó hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ khác | CBQL Hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo thể dục | Giáo viên hợp đồng | Chuyên ngành đạo tạo MT | Chuyên ngành đạo tạo tin học | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuyên ngành đạo tạo ngữ văn | Chuyên ngành đạo tạo TPT.Đội | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Chuyên ngành đạo tạo nhạc | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ nga | Chuyên ngành đạo tạo địa lý | Chuyên ngành đạo tạo GDCD | Giáo viên dân tộc | Chuyên ngành đạo tạo toán | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ anh | Chuyên ngành đạo tạo công nghệ | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Chuyên ngành đạo tạo hóa | Chuyên ngành đạo tạo vật lý | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên nữ | Chuẩn nghề nghiệp trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 1 | 5 | Xã Phiêng Khoài | 41 | 2 | 43 | 3 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 43 | 0 | 1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 9 | 4 | 1 | 26 | 1 | 0 | 17 | 18 | 0 |
| 62 | 0 | 3 | Xã Tô Múa | 48 | 3 | 50 | 3 | 0 | 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | 50 | 0 | 2 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 25 | 4 | 2 | 21 | 27 | 4 |
| 63 | 0 | 3 | Xã Mường É | 42 | 3 | 42 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 42 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 17 | 8 | 4 | 2 | 30 | 3 | 1 | 12 | 25 | 0 |
| 64 | 1 | 12 | Xã Phù Yên | 138 | 4 | 145 | 9 | 0 | 8 | 10 | 0 | 8 | 7 | 145 | 0 | 6 | 35 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 7 | 1 | 65 | 29 | 14 | 3 | 82 | 6 | 1 | 48 | 104 | 15 |
| 65 | 1 | 7 | Xã Chiềng Mai | 100 | 7 | 102 | 4 | 0 | 5 | 6 | 0 | 5 | 5 | 102 | 0 | 1 | 18 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 5 | 3 | 22 | 16 | 8 | 2 | 47 | 7 | 7 | 55 | 63 | 0 |
| 66 | 0 | 6 | Xã Bình Thuận | 55 | 5 | 56 | 4 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 56 | 0 | 1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 15 | 8 | 6 | 0 | 24 | 3 | 2 | 32 | 45 | 0 |
| 67 | 0 | 3 | Xã Long Hẹ | 26 | 1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 30 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 21 | 6 | 4 | 0 | 24 | 2 | 2 | 5 | 10 | 1 |
| 68 | 0 | 3 | Xã Ngọc Chiến | 38 | 3 | 38 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 38 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 24 | 10 | 2 | 1 | 38 | 0 | 1 | 0 | 19 | 0 |
| 69 | 1 | 8 | Xã Bắc Yên | 66 | 4 | 70 | 6 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | 3 | 70 | 0 | 3 | 13 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 26 | 11 | 6 | 4 | 38 | 2 | 2 | 32 | 55 | 0 |
| 70 | 0 | 3 | Xã Mường Bang | 44 | 2 | 46 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 46 | 0 | 2 | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 24 | 10 | 5 | 2 | 37 | 2 | 1 | 9 | 20 | 0 |