Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
81
0
| STT | Mã kỳ | Thứ tự | Xã/Phường | Trường hạng 1 | Trường hạng 2 | Trường hạng 3 | Hiệu trưởng | Phó hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Giáo viên biên chế | Giáo viên hợp đồng | Giáo viên nữ | Giáo viên dân tộc | Tỉ lệ giáo viên lớp | Trình độ trên đại học | Trình độ đại học | Trình độ cao đẳng | Tin học sư phạm | Chuyên ngành toán | Chuyên ngành ngữ văn | Chuyên ngành Lí | Chuyên ngành Hóa | Chuyên ngành Sinh | Chuyên ngành Sử | Chuyên ngành Địa | Hoạt động giáo dục nhạc | Hoạt động giáo dục mỹ thuật | Hoạt động giáo dục thể dục | Chuyên ngành giáo dục công dân | Chuyên ngành công nghệ | Chuyên ngành tin học | Chuyên ngành ngoại ngữ anh | Chuyên ngành ngoại ngữ nga | Chuyên ngành ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành ngoại ngữ khác | Chuyên ngành tổng phụ trách đội | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Chuẩn nghề nghiệp khá | Chuẩn nghề nghiệp trung bình | Chuẩn nghề nghiệp kém | Nhân viên thư viện | Nhân viên thiết bị thí nghiệm | Nhân viên văn phòng | Nhân viên y tế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606022125 | 36 | xã Mường Lạn | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 4 | 12 | 24 | 1.9 | 0 | 37 | 0 | 6 | 8 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31 | 6 | 1 | 1 | |||||||
| 22 | 202606022125 | 37 | Xã Mường Lầm | 1 | 1 | 2 | 3 | 48 | 48 | 0 | 17 | 29 | 1.89 | 1 | 46 | 1 | 9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 | 2 | 2 | 4 | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39 | 9 | 2 | 1 | ||||||
| 23 | 202606022125 | 38 | Xã Nậm Lầu | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 58 | 58 | 0 | 33 | 20 | 1.86 | 0 | 57 | 1 | 0 | 10 | 8 | 3 | 3 | 5 | 4 | 4 | 2 | 3 | 4 | 2 | 3 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 43 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 202606022125 | 39 | xã Mường Lèo | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 0 | 6 | 12 | 1.9 | 0 | 13 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 25 | 202606022125 | 40 | Xã Sông Mã | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 86 | 86 | 0 | 71 | 13 | 1.85 | 0 | 86 | 0 | 0 | 20 | 19 | 3 | 4 | 8 | 3 | 3 | 3 | 2 | 5 | 2 | 2 | 3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77 | 9 | 2 | 1 | 2 | |||
| 26 | 202606022125 | 41 | Xã Co Mạ | 1 | 2 | 0 | 3 | 4 | 42 | 42 | 0 | 15 | 32 | 1.88 | 0 | 37 | 5 | 0 | 8 | 8 | 1 | 4 | 3 | 3 | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 202606022125 | 42 | Xã Huổi Một | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 45 | 45 | 0 | 25 | 12 | 1.88 | 0 | 45 | 0 | 0 | 7 | 6 | 2 | 2 | 5 | 5 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 28 | 202606022125 | 43 | Xã Muổi Nọi | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 58 | 58 | 0 | 38 | 13 | 1.86 | 0 | 58 | 0 | 0 | 9 | 11 | 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | 3 | 1 | 4 | 4 | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26 | 32 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 29 | 202606022125 | 44 | Xã Quỳnh Nhai | 3 | 2 | 1 | 6 | 9 | 123 | 123 | 0 | 78 | 41 | 1.95 | 3 | 113 | 7 | 24 | 19 | 4 | 6 | 9 | 4 | 7 | 8 | 4 | 10 | 6 | 6 | 5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 2 | 6 | 3 | 7 | |||
| 30 | 202606022125 | 45 | Xã Tân Phong | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 26 | 26 | 0 | 8 | 18 | 2.17 | 0 | 23 | 3 | 0 | 4 | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 21 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |