Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
3
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Chuyên ngành đạo tạo Sinh | Xã phường | Trình độ đào tạo đại học | Chuyên ngành đạo tạo sử | Tổng số giáo viên | CBQL Phó hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ khác | CBQL Hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo thể dục | Giáo viên hợp đồng | Chuyên ngành đạo tạo MT | Chuyên ngành đạo tạo tin học | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuyên ngành đạo tạo ngữ văn | Chuyên ngành đạo tạo TPT.Đội | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Chuyên ngành đạo tạo nhạc | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ nga | Chuyên ngành đạo tạo địa lý | Chuyên ngành đạo tạo GDCD | Giáo viên dân tộc | Chuyên ngành đạo tạo toán | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ anh | Chuyên ngành đạo tạo công nghệ | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Chuyên ngành đạo tạo hóa | Chuyên ngành đạo tạo vật lý | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên nữ | Chuẩn nghề nghiệp trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0 | 4 | Xã Chiềng Sơn | 36 | 1 | 40 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 40 | 0 | 4 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 6 | 4 | 1 | 25 | 3 | 2 | 15 | 31 | 0 |
| 22 | 0 | 7 | Phường Vân Sơn | 50 | 2 | 55 | 3 | 0 | 3 | 4 | 0 | 2 | 3 | 55 | 0 | 5 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | 6 | 3 | 2 | 2 | 3 | 53 | 42 | 0 |
| 23 | 0 | 5 | Xã Mường Cơi | 63 | 2 | 63 | 3 | 0 | 3 | 5 | 0 | 3 | 2 | 63 | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 21 | 10 | 7 | 0 | 45 | 2 | 3 | 18 | 35 | 0 |
| 24 | 0 | 5 | Xã Yên Sơn | 57 | 3 | 58 | 3 | 0 | 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | 58 | 0 | 1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 21 | 9 | 4 | 3 | 26 | 3 | 3 | 32 | 35 | 0 |
| 25 | 3 | 8 | Phường Chiềng An | 77 | 6 | 81 | 4 | 0 | 3 | 4 | 0 | 3 | 3 | 81 | 0 | 1 | 11 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 26 | 14 | 8 | 2 | 37 | 7 | 4 | 44 | 66 | 0 |
| 26 | 1 | 3 | Xã Mường Sại | 38 | 3 | 39 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 39 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 26 | 9 | 3 | 0 | 14 | 1 | 1 | 25 | 16 | 0 |
| 27 | 0 | 5 | Xã Lóng Sập | 37 | 3 | 39 | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 39 | 0 | 2 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 1 | 27 | 2 | 1 | 12 | 18 | 0 |
| 28 | 0 | 7 | Xã Mường Khiêng | 81 | 6 | 87 | 5 | 0 | 4 | 5 | 0 | 3 | 6 | 87 | 0 | 6 | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 32 | 19 | 10 | 0 | 52 | 4 | 2 | 35 | 52 | 0 |
| 29 | 1 | 5 | Xã Mường Lầm | 46 | 3 | 48 | 3 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 48 | 1 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 29 | 9 | 3 | 2 | 9 | 2 | 2 | 39 | 17 | |||
| 30 | 4 | 8 | Phường Mộc Sơn | 52 | 2 | 62 | 3 | 0 | 2 | 5 | 0 | 4 | 3 | 62 | 0 | 6 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 11 | 6 | 1 | 7 | 4 | 3 | 55 | 50 | 0 |