Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên thcs
3
0
| STT | Trình độ đào tạo trên đại học | Chuyên ngành đạo tạo Sinh | Xã phường | Trình độ đào tạo đại học | Chuyên ngành đạo tạo sử | Tổng số giáo viên | CBQL Phó hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ khác | CBQL Hiệu trưởng | Chuyên ngành đạo tạo thể dục | Giáo viên hợp đồng | Chuyên ngành đạo tạo MT | Chuyên ngành đạo tạo tin học | Giáo viên biên chế | Trình độ đào tạo THSP | Trình độ đào tạo cao đẳng | Chuyên ngành đạo tạo ngữ văn | Chuyên ngành đạo tạo TPT.Đội | Chuẩn nghề nghiệp Kém | Chuyên ngành đạo tạo nhạc | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ pháp | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ nga | Chuyên ngành đạo tạo địa lý | Chuyên ngành đạo tạo GDCD | Giáo viên dân tộc | Chuyên ngành đạo tạo toán | Chuyên ngành đạo tạo ngoại ngữ anh | Chuyên ngành đạo tạo công nghệ | Chuẩn nghề nghiệp Khá | Chuyên ngành đạo tạo hóa | Chuyên ngành đạo tạo vật lý | Chuẩn nghề nghiệp xuất sắc | Giáo viên nữ | Chuẩn nghề nghiệp trung bình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 0 | 6 | Xã Chiềng Hặc | 62 | 3 | 65 | 4 | 0 | 4 | 5 | 0 | 3 | 0 | 65 | 0 | 3 | 12 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 25 | 10 | 6 | 4 | 32 | 3 | 3 | 30 | 41 | 3 |
| 72 | 0 | 3 | Xã Lóng Phiêng | 34 | 2 | 35 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 35 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 7 | 4 | 2 | 26 | 2 | 1 | 9 | 18 | 0 |
| 73 | 3 | 8 | Xã Vân Hồ | 74 | 5 | 80 | 5 | 0 | 4 | 6 | 0 | 5 | 2 | 80 | 0 | 3 | 12 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 1 | 63 | 6 | 5 | 16 | 51 | 1 |
| 74 | 0 | 8 | Xã Đoàn Kết | 62 | 3 | 65 | 4 | 0 | 4 | 5 | 0 | 2 | 2 | 65 | 0 | 3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 15 | 11 | 8 | 1 | 37 | 3 | 4 | 27 | 38 | 1 |
| 75 | 0 | 5 | Xã Tân Yên | 60 | 1 | 61 | 2 | 0 | 3 | 6 | 0 | 4 | 3 | 61 | 0 | 1 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 13 | 8 | 3 | 39 | 4 | 2 | 22 | 31 | 0 |
| 76 | 199 | 404 | 4372 | 266 | 4764 | 281 | 7 | 226 | 334 | 59 | 211 | 205 | 4705 | 40 | 153 | 817 | 33 | 0 | 218 | 0 | 2 | 275 | 152 | 1726 | 819 | 414 | 146 | 2865 | 263 | 198 | 1801 | 2759 | 98 | |
| 77 | 1 | 6 | Xã Chiềng Sung | 40 | 4 | 41 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 41 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 25 | 3 | 0 | 0 | 27 | 16 |