Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
133
0
| STT | Xã/Phường | Tổng số CBQL/GV/NV | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng làm việc | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động | Tổng số CBQL/GV/NV hợp đồng lao động hưởng chế độ, chính sách | Tổng số CBQL | Tổng số CBQL P.Hiệu trưởng | Tổng số giáo viên | Tổng số giáo viên dân tộc thiểu số | Tỷ lệ giáo viên/lớp | Tổng số nhân viên | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng lao động | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi hợp đồng làm việc hưởng chế độ, chính sách | Tỷ lệ giáo viên mẫu giáo 5 tuổi/lớp | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ đạt trên chuẩn | Tổng số giáo viên dạy mẫu giáo 5 tuổi trình độ chưa đạt chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | Xã Bắc Yên | 108 | 108 | 12 | 8 | 96 | 74 | 1.7142857142857142 | 0 | 53 | 53 | 0 | 0 | 1.8275862068965518 | 3 | 50 | 53 | ||
| 3 | Xã Tà Xùa | 71 | 71 | 9 | 6 | 56 | 51 | 1.302325581395349 | 6 | 33 | 33 | 0 | 0 | 1.65 | 3 | 30 | 33 | ||
| 4 | Xã Mai Sơn | 277 | 277 | 18 | 11 | 233 | 68 | 1.7518796992481203 | 26 | 82 | 82 | 20 | 20 | 2 | 17 | 65 | 82 | ||
| 5 | Xã Chiềng Mung | 117 | 117 | 9 | 6 | 100 | 57 | 1.8518518518518519 | 8 | 36 | 36 | 0 | 0 | 2.5714285714285716 | 1 | 35 | 36 | ||
| 6 | Xã Chiềng Mai | 136 | 136 | 15 | 10 | 108 | 80 | 1.8620689655172413 | 13 | 42 | 42 | 0 | 0 | 2 | 4 | 38 | 42 | ||
| 7 | Xã Chiềng Sung | 54 | 54 | 5 | 3 | 44 | 24 | 1.4193548387096775 | 5 | 28 | 28 | 19 | 19 | 1.8666666666666667 | 9 | 19 | 28 | ||
| 8 | Xã Tà Hộc | 57 | 57 | 6 | 4 | 47 | 27 | 1.4242424242424243 | 4 | 12 | 12 | 0 | 0 | 1.5 | 0 | 12 | 12 | ||
| 9 | Xã Phiêng Pằn | 136 | 136 | 9 | 6 | 117 | 76 | 1.4625 | 10 | 58 | 58 | 0 | 0 | 2 | 7 | 51 | 58 | ||
| 10 | Xã Phiêng Cằm | 66 | 66 | 5 | 4 | 58 | 56 | 1.0943396226415094 | 3 | 27 | 27 | 0 | 0 | 1.2857142857142858 | 3 | 24 | 27 |