Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
1
0
| STT | Tổng số giáo viên/nhân viên quản lý | Đạt chuẩn nghề nghiệp | Xã phường | Hợp đồng làm việc | Hợp đồng lao động tổng số | Giáo viên tổng số | tỷ lệ GV/lớp | Tổng số HĐLĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng lao động được hưởng CĐ,CS theo QĐ | Nhân viên tổng số | CBQL Phó hiệu trưởng | Tổng Giáo viên dạy MG 5 tuổi | tỷ lệ GV/lớp Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng làm việc Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Trình độ đào tạo trên chuẩn | Trình độ đào tạo đạt chuẩn | CBQL tổng số | Giáo viên dân tộc thiểu số | Được hưởng CĐ,CS theo QĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 64 | 35 | Xã Mường Lầm | 64 | 53 | 1.2926829268292683 | 0 | 5 | 4 | 35 | 1.5217391304347827 | 35 | 32 | 3 | 6 | 51 | 0 | ||
| 2 | 108 | 32 | Xã Mường Bú | 108 | 99 | 1.98 | 0 | 2 | 5 | 32 | 2 | 32 | 30 | 2 | 7 | 74 | 0 | ||
| 3 | 65 | 18 | Xã Bình Thuận | 65 | 53 | 1.7666666666666666 | 0 | 6 | 4 | 18 | 2.25 | 18 | 16 | 2 | 6 | 41 | 0 | ||
| 4 | 31 | 24 | Xã Mường Bám | 31 | 28 | 1.4736842105263157 | 21 | 0 | 2 | 24 | 1.7142857142857142 | 24 | 20 | 4 | 3 | 28 | 21 | ||
| 5 | 103 | 38 | Xã Mường Giôn | 103 | 89 | 1.78 | 34 | 6 | 5 | 38 | 2.111111111111111 | 38 | 34 | 4 | 8 | 89 | 34 | ||
| 6 | 71 | 37 | Xã Chiềng Khương | 71 | 61 | 1.196078431372549 | 0 | 4 | 4 | 37 | 1.5416666666666667 | 37 | 34 | 3 | 6 | 28 | 0 | ||
| 7 | 54 | 28 | Xã Chiềng Sung | 54 | 44 | 1.4193548387096775 | 19 | 5 | 3 | 28 | 1.8666666666666667 | 28 | 19 | 9 | 5 | 24 | 19 | ||
| 8 | 54 | 25 | Xã Mường É | 54 | 47 | 1.6785714285714286 | 0 | 1 | 4 | 25 | 2.0833333333333335 | 25 | 23 | 2 | 6 | 38 | 0 | ||
| 9 | 108 | 53 | Xã Bắc Yên | 108 | 96 | 1.7142857142857142 | 0 | 0 | 8 | 53 | 1.8275862068965518 | 53 | 50 | 3 | 12 | 74 | 0 | ||
| 10 | 112 | 28 | Phường Chiềng An | 112 | 97 | 2.3658536585365852 | 0 | 6 | 6 | 28 | 2.1538461538461537 | 28 | 25 | 3 | 9 | 77 | 0 |