Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
1
0
| STT | Tổng số giáo viên/nhân viên quản lý | Đạt chuẩn nghề nghiệp | Xã phường | Hợp đồng làm việc | Hợp đồng lao động tổng số | Giáo viên tổng số | tỷ lệ GV/lớp | Tổng số HĐLĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng lao động được hưởng CĐ,CS theo QĐ | Nhân viên tổng số | CBQL Phó hiệu trưởng | Tổng Giáo viên dạy MG 5 tuổi | tỷ lệ GV/lớp Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng làm việc Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Trình độ đào tạo trên chuẩn | Trình độ đào tạo đạt chuẩn | CBQL tổng số | Giáo viên dân tộc thiểu số | Được hưởng CĐ,CS theo QĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 59 | 22 | Phường Vân Sơn | 59 | 47 | 1.8076923076923077 | 0 | 6 | 4 | 22 | 2.2 | 22 | 19 | 3 | 6 | 19 | 0 | ||
| 22 | 54 | 30 | Xã Xím Vàng | 54 | 44 | 1.4193548387096775 | 0 | 4 | 4 | 30 | 1.7647058823529411 | 30 | 25 | 5 | 6 | 42 | 0 | ||
| 23 | 69 | 36 | Xã Tân Yên | 69 | 59 | 1.3111111111111111 | 0 | 4 | 4 | 36 | 1.6363636363636365 | 36 | 32 | 4 | 6 | 49 | 0 | ||
| 24 | 258 | 65 | Phường Tô Hiệu | 258 | 216 | 1.7560975609756098 | 6 | 25 | 12 | 65 | 2.2413793103448274 | 65 | 61 | 4 | 17 | 84 | 6 | ||
| 25 | 39 | 7 | Xã Suối Tọ | 39 | 35 | 1.4 | 1 | 2 | 7 | 2.3333333333333335 | 7 | 5 | 2 | 3 | 33 | ||||
| 26 | 172 | 78 | xã Sốp Cộp | 172 | 149 | 1.9102564102564104 | 0 | 14 | 6 | 78 | 2.1666666666666665 | 78 | 71 | 7 | 9 | 133 | 0 | ||
| 27 | 146 | 52 | Xã Thuận Châu | 146 | 132 | 1.5348837209302326 | 0 | 2 | 7 | 52 | 2.1666666666666665 | 52 | 51 | 1 | 12 | 84 | 24 | ||
| 28 | 109 | 35 | Phường Mộc Châu | 109 | 87 | 1.74 | 2 | 12 | 7 | 35 | 2.1875 | 35 | 31 | 4 | 10 | 37 | 2 | ||
| 29 | 136 | 42 | Xã Chiềng Mai | 136 | 108 | 1.8620689655172413 | 0 | 13 | 10 | 42 | 2 | 42 | 38 | 4 | 15 | 80 | 0 | ||
| 30 | 71 | 37 | xã Mường Lạn | 71 | 61 | 1.4878048780487805 | 24 | 7 | 2 | 37 | 2.176470588235294 | 37 | 35 | 2 | 3 | 58 | 24 |