Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
1
0
| STT | Tổng số giáo viên/nhân viên quản lý | Đạt chuẩn nghề nghiệp | Xã phường | Hợp đồng làm việc | Hợp đồng lao động tổng số | Giáo viên tổng số | tỷ lệ GV/lớp | Tổng số HĐLĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng lao động được hưởng CĐ,CS theo QĐ | Nhân viên tổng số | CBQL Phó hiệu trưởng | Tổng Giáo viên dạy MG 5 tuổi | tỷ lệ GV/lớp Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng làm việc Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Trình độ đào tạo trên chuẩn | Trình độ đào tạo đạt chuẩn | CBQL tổng số | Giáo viên dân tộc thiểu số | Được hưởng CĐ,CS theo QĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 65 | 30 | Xã Mường Sại | 65 | 54 | 1.2857142857142858 | 0 | 5 | 4 | 30 | 1.6666666666666667 | 30 | 27 | 3 | 6 | 51 | 0 | ||
| 62 | 61 | 29 | Xã Chiềng Sơ | 61 | 49 | 1.225 | 0 | 6 | 4 | 29 | 1.45 | 29 | 27 | 2 | 6 | 45 | 0 | ||
| 63 | 98 | 56 | Xã Chiềng Lao | 98 | 89 | 1.5892857142857142 | 0 | 1 | 5 | 56 | 2 | 56 | 50 | 6 | 8 | 89 | 0 | ||
| 64 | 81 | 52 | Xã Tạ Khoa | 81 | 64 | 1.5609756097560976 | 0 | 8 | 6 | 52 | 1.793103448275862 | 52 | 48 | 4 | 9 | 61 | 0 | ||
| 65 | 82 | 47 | Xã Mường Hung | 82 | 72 | 1.263157894736842 | 0 | 4 | 4 | 47 | 1.46875 | 47 | 41 | 6 | 6 | 55 | 0 | ||
| 66 | 277 | 82 | Xã Mai Sơn | 277 | 233 | 1.7518796992481203 | 20 | 26 | 11 | 82 | 2 | 82 | 65 | 17 | 18 | 68 | 20 | ||
| 67 | 151 | 35 | Phường Chiềng Sinh | 151 | 124 | 2.1016949152542375 | 4 | 16 | 5 | 35 | 2.1875 | 35 | 32 | 3 | 11 | 64 | 4 | ||
| 68 | 57 | 20 | Xã Mường Chanh | 57 | 45 | 1.125 | 0 | 6 | 4 | 20 | 2 | 20 | 20 | 0 | 6 | 44 | 0 | ||
| 69 | 60 | 27 | Xã Huổi Một | 60 | 50 | 1.25 | 0 | 4 | 4 | 27 | 1.4210526315789473 | 27 | 21 | 6 | 6 | 33 | 0 | ||
| 70 | 95 | 56 | xã Púng Bánh | 95 | 86 | 1.5925925925925926 | 0 | 2 | 4 | 56 | 2.1538461538461537 | 56 | 53 | 3 | 7 | 86 | 0 |