Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
1
0
| STT | Tổng số giáo viên/nhân viên quản lý | Đạt chuẩn nghề nghiệp | Xã phường | Hợp đồng làm việc | Hợp đồng lao động tổng số | Giáo viên tổng số | tỷ lệ GV/lớp | Tổng số HĐLĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng lao động được hưởng CĐ,CS theo QĐ | Nhân viên tổng số | CBQL Phó hiệu trưởng | Tổng Giáo viên dạy MG 5 tuổi | tỷ lệ GV/lớp Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng làm việc Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Trình độ đào tạo trên chuẩn | Trình độ đào tạo đạt chuẩn | CBQL tổng số | Giáo viên dân tộc thiểu số | Được hưởng CĐ,CS theo QĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 3 | 20 | 2 | 4 | 5 | 9 | 11 | 15 | 6 | 12 | 8 | 13 | 17 | 14 | 19 | 18 | 7 | 10 | 16 |
| 72 | 82 | 26 | Phường Mộc Sơn | 82 | 70 | 1.9444444444444444 | 0 | 6 | 4 | 26 | 2.1666666666666665 | 26 | 22 | 4 | 6 | 23 | 0 | ||
| 73 | 61 | 28 | Xã Muổi Nọi | 61 | 53 | 1.7096774193548387 | 0 | 3 | 3 | 28 | 2.1538461538461537 | 28 | 25 | 3 | 5 | 42 | 0 | ||
| 74 | 80 | 42 | Xã Mường Khiêng | 80 | 71 | 1.6904761904761905 | 0 | 1 | 5 | 42 | 2.210526315789474 | 42 | 39 | 3 | 8 | 61 | 0 | ||
| 75 | 71 | 33 | Xã Tà Xùa | 71 | 56 | 1.302325581395349 | 0 | 6 | 6 | 33 | 1.65 | 33 | 30 | 3 | 9 | 51 | 0 | ||
| 76 | 111 | 48 | Xã Sông Mã | 111 | 101 | 1.6031746031746033 | 0 | 4 | 4 | 48 | 2.1818181818181817 | 48 | 34 | 14 | 6 | 47 | 0 | ||
| 77 | 119 | 33 | Phường Chiềng Cơi | 119 | 99 | 1.98 | 10 | 10 | 7 | 33 | 2.2 | 33 | 30 | 3 | 10 | 73 | 10 |