Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
1
0
| STT | Tổng số giáo viên/nhân viên quản lý | Đạt chuẩn nghề nghiệp | Xã phường | Hợp đồng làm việc | Hợp đồng lao động tổng số | Giáo viên tổng số | tỷ lệ GV/lớp | Tổng số HĐLĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng lao động được hưởng CĐ,CS theo QĐ | Nhân viên tổng số | CBQL Phó hiệu trưởng | Tổng Giáo viên dạy MG 5 tuổi | tỷ lệ GV/lớp Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng làm việc Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Trình độ đào tạo trên chuẩn | Trình độ đào tạo đạt chuẩn | CBQL tổng số | Giáo viên dân tộc thiểu số | Được hưởng CĐ,CS theo QĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 104 | 46 | Xã Song Khủa | 104 | 90 | 1.6666666666666667 | 0 | 5 | 5 | 46 | 2.1904761904761907 | 46 | 44 | 2 | 9 | 88 | 0 | ||
| 32 | 40 | 15 | Xã Tân Phong | 40 | 28 | 1.2173913043478262 | 0 | 3 | 6 | 15 | 1.5 | 15 | 12 | 3 | 9 | 27 | 0 | ||
| 33 | 75 | 24 | Xã Nậm Lầu | 75 | 66 | 1.8857142857142857 | 0 | 1 | 5 | 24 | 2.1818181818181817 | 24 | 22 | 2 | 8 | 59 | 0 | ||
| 34 | 288 | 58 | Xã Phù Yên | 288 | 205 | 2.0918367346938775 | 7 | 59 | 17 | 58 | 2 | 58 | 52 | 6 | 24 | 159 | 6 | ||
| 35 | 131 | 63 | Xã Vân Hồ | 131 | 115 | 1.369047619047619 | 0 | 5 | 7 | 63 | 1.96875 | 63 | 60 | 3 | 11 | 96 | 0 | ||
| 36 | 57 | 12 | Xã Tà Hộc | 57 | 47 | 1.4242424242424243 | 0 | 4 | 4 | 12 | 1.5 | 12 | 12 | 0 | 6 | 27 | 0 | ||
| 37 | 80 | 35 | Xã Tô Múa | 80 | 66 | 1.5348837209302326 | 0 | 5 | 6 | 35 | 2.1875 | 35 | 30 | 5 | 9 | 58 | 0 | ||
| 38 | 6877 | 2790 | Tổng Cộng: | 6877 | 0 | 5799 | 1.6068162926018288 | 246 | 0 | 466 | 396 | 2790 | 1.8864097363083163 | 2790 | 2503 | 287 | 612 | 4268 | 273 |
| 39 | 136 | 58 | Xã Phiêng Pằn | 136 | 117 | 1.4625 | 0 | 10 | 6 | 58 | 2 | 58 | 51 | 7 | 9 | 76 | 0 | ||
| 40 | 82 | 51 | Xã Chiềng Hặc | 82 | 74 | 1.5416666666666667 | 0 | 0 | 5 | 51 | 2.04 | 51 | 48 | 3 | 8 | 56 | 0 |