Dữ liệu về đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên, nhân viên mầm non
1
0
| STT | Tổng số giáo viên/nhân viên quản lý | Đạt chuẩn nghề nghiệp | Xã phường | Hợp đồng làm việc | Hợp đồng lao động tổng số | Giáo viên tổng số | tỷ lệ GV/lớp | Tổng số HĐLĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng lao động được hưởng CĐ,CS theo QĐ | Nhân viên tổng số | CBQL Phó hiệu trưởng | Tổng Giáo viên dạy MG 5 tuổi | tỷ lệ GV/lớp Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Hợp đồng làm việc Giáo viên dạy MG 5 tuổi | Trình độ đào tạo trên chuẩn | Trình độ đào tạo đạt chuẩn | CBQL tổng số | Giáo viên dân tộc thiểu số | Được hưởng CĐ,CS theo QĐ Giáo viên dạy MG 5 tuổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 63 | 28 | Xã Pắc Ngà | 63 | 53 | 1.65625 | 21 | 4 | 4 | 28 | 2 | 28 | 18 | 10 | 6 | 51 | 21 | ||
| 12 | 86 | 34 | Xã Chiềng Khoong | 86 | 72 | 1.0285714285714285 | 0 | 8 | 4 | 34 | 1.0625 | 34 | 32 | 2 | 6 | 35 | 0 | ||
| 13 | 57 | 40 | Xã Lóng Phiêng | 57 | 52 | 1.5757575757575757 | 0 | 0 | 3 | 40 | 2 | 40 | 37 | 3 | 5 | 43 | 0 | ||
| 14 | 68 | 39 | Xã Co Mạ | 68 | 58 | 1.4871794871794872 | 0 | 3 | 4 | 39 | 1.95 | 39 | 36 | 3 | 7 | 55 | 0 | ||
| 15 | 65 | 28 | Xã Bó Sinh | 65 | 52 | 1.1304347826086956 | 0 | 4 | 6 | 28 | 1.2727272727272727 | 28 | 24 | 4 | 9 | 51 | 0 | ||
| 16 | 42 | 30 | Xã Kim Bon | 42 | 35 | 1.75 | 26 | 2 | 3 | 30 | 2 | 30 | 25 | 5 | 5 | 32 | 26 | ||
| 17 | 67 | 31 | Xã Nậm Ty | 67 | 56 | 1.2444444444444445 | 0 | 5 | 4 | 31 | 1.55 | 31 | 30 | 1 | 6 | 53 | 0 | ||
| 18 | 70 | 45 | Xã Chiềng Hoa | 70 | 63 | 1.26 | 0 | 0 | 4 | 45 | 1.40625 | 45 | 38 | 7 | 7 | 61 | 0 | ||
| 19 | 66 | 27 | Xã Phiêng Cằm | 66 | 58 | 1.0943396226415094 | 0 | 3 | 4 | 27 | 1.2857142857142858 | 27 | 24 | 3 | 5 | 56 | 0 | ||
| 20 | 94 | 42 | Xã Mường Cơi | 94 | 77 | 1.9743589743589745 | 0 | 8 | 6 | 42 | 2 | 42 | 38 | 4 | 9 | 54 | 0 |