Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 Bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 Nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng Bán Kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 656 | 594 | 10 | 9 | - Phòng quản lý học sinh | 1 | 1 | 25 | phòng | 23 | 12 |
| 2 | 2,452 | 2,210 | 244 | 59 | - Phòng thiết bị giáo dục | 9 | 2 | 36 | phòng | 111 | 41 |
| 3 | 1,143 | 2,693 | 533 | 18 | - Nhà bếp | 19 | 1 | 100 | nhà | 90 | 52 |
| 4 | 227 | 208 | 129 | 8 | - Kho bếp thực phẩm | 7 | 1 | 0 | kho | 28 | 12 |
| 5 | 6,781 | 1,965 | 74 | 140 | - Phòng học bộ môn Tin học | 3 | 2 | 80 | phòng | 186 | 41 |
| 6 | 83 | 144 | 104 | 7 | - Kho bếp thực phẩm | 4 | 1 | 0 | kho | 21 | 9 |
| 7 | 25,720 | 26,422 | 25,114 | 30 | - Sân thể dục thể thao | 28 | 2 | 1,050 | sân | 87 | 27 |
| 8 | 209,242 | 78,264 | 2,444 | 1,958 | - Phòng học | 46 | 10 | 661 | phòng | 3,138 | 1,124 |
| 9 | 8,031 | 7,971 | 3,248 | 22 | - Nhà ở nội trú | 22 | 1 | 600 | nhà | 98 | 53 |
| 10 | 3,151 | 3,826 | 2,420 | 14 | - Nhà ăn | 25 | 1 | 0 | phòng | 64 | 24 |