Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 Bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 Nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng Bán Kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 345 | 810 | 100 | 2 | - Phòng sinh hoạt chung | 1 | 2 | 345 | phòng | 8 | 3 |
| 32 | 314 | 543 | 100 | 7 | - Kho bếp kết hợp lương thực và thực phẩm | 4 | 1 | 0 | kho | 23 | 11 |
| 33 | 3,243 | 1,816 | 1,521 | 21 | - Nhà bếp | 37 | 1 | 100 | nhà | 100 | 41 |
| 34 | 6,462 | 2,488 | 155 | 98 | - Phòng họp toàn thể cán bộ, giáo viên và nhân viên nhà trường | 2 | 1 | 44 | phòng | 129 | 28 |
| 35 | 2,372 | 546 | 40 | 53 | - Phòng truyền thống | 1 | phòng | 65 | 11 | ||
| 36 | 2,051 | 1,261 | 156 | 85 | - Khu vệ sinh giáo viên, cán bộ, nhân viên | 7 | khu | 144 | 52 | ||
| 37 | 220 | - Nhà văn hóa | 2 | 490 | nhà | 3 | 1 | ||||
| 38 | 2,264 | 2,297 | 174 | 28 | - Phòng nghỉ giáo viên | 2 | phòng | 63 | 33 | ||
| 39 | 2,080 | 1,468 | 70 | 15 | - Phòng đa chức năng | 1 | phòng | 21 | 5 | ||
| 40 | 1,151 | 2,933 | 509 | 27 | - Phòng nghỉ giáo viên | 16 | phòng | 124 | 81 |