Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 Bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 Nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng Bán Kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 5,488 | 1,883 | 406 | 112 | - Phòng thiết bị giáo dục | 11 | 1 | 45 | phòng | 163 | 39 |
| 22 | 3,655 | 1,033 | 126 | 148 | - Phòng Phó Hiệu trưởng | 6 | 1 | 40 | phòng | 197 | 42 |
| 23 | 608 | 820 | 126 | 12 | - Phòng sinh hoạt chung | 2 | 1 | 300 | phòng | 32 | 17 |
| 24 | 1,605 | 7,783 | 2,860 | 14 | - Nhà ăn | 23 | 1 | 0 | nhà | 77 | 39 |
| 25 | 1,253 | 760 | 177 | 51 | - Phòng Y tế học đường | 9 | 1 | 22 | phòng | 97 | 36 |
| 26 | 3,511 | 402 | 150 | 67 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc | 2 | 1 | 500 | phòng | 79 | 9 |
| 27 | 120 | 101 | 20 | 6 | - Phòng quản lý học sinh | 1 | 1 | 25 | phòng | 13 | 5 |
| 28 | 14,805 | 19,299 | 1,569 | 97 | - Nhà ở nội trú học sinh | 13 | 1 | 600 | nhà | 173 | 62 |
| 29 | 1,680 | 8,695 | 329 | 29 | - Nhà Công vụ (phòng) | 8 | 1 | 0 | phòng | 169 | 131 |
| 30 | 1,404 | 2,956 | 3,797 | 19 | - Khu để xe của giáo viên, cán bộ, nhân viên | 56 | 1 | 100 | khu | 114 | 38 |