Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 Bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 Nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng Bán Kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | 3,577 | 1,546 | 105 | 65 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc, Mỹ thuật | 2 | phòng | 100 | 33 | ||
| 102 | 18,747 | 31,917 | 5,484 | 159 | 6. Khối phục vụ sinh hoạt | 74 | 10 | 1,560 | 440 | 197 |