Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 Bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 Nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng Bán Kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | 1,057 | 1,367 | 141 | 20 | - Phòng giáo viên | 4 | phòng | 60 | 36 | ||
| 92 | 765 | 602 | 64 | 20 | Phòng kết hợp Phòng đội thiếu niên và truyền thống (nếu dùng chung) | 3 | phòng | 40 | 17 | ||
| 93 | 2,271 | 1,726 | 440 | 92 | - Khu vệ sinh giáo viên, cán bộ, nhân viên | 20 | khu | 225 | 113 | ||
| 94 | 1,267 | 1,321 | 1,174 | 37 | - Nhà kho | 28 | nhà | 92 | 27 | ||
| 95 | 2,888 | 732 | 63 | - Văn phòng | phòng | 84 | 21 | ||||
| 96 | 193,569 | 177,220 | 64,046 | 212 | 5. Khu sân chơi, thể dục thể thao | 139 | 3 | 2,097 | 644 | 290 | |
| 97 | 2,306 | 707 | 95 | 68 | - Phòng các tổ chuyên môn | 2 | phòng | 95 | 25 | ||
| 98 | 9,850 | 2,294 | 363 | 129 | - Thư viện | 8 | phòng | 169 | 32 | ||
| 99 | 817 | 794 | 120 | 49 | - Phòng bảo vệ | 6 | phòng | 101 | 46 | ||
| 100 | 14,577 | 7,654 | 4,301 | 500 | 3. Khối hành chính quản trị | 80 | 3 | 160 | 820 | 237 |