Dữ liệu về cơ sở vật chất tiểu học
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 Bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng Nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 Nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng Bán Kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1,156 | 8,321 | 7,051 | 12 | - Khu để xe học sinh | 44 | 1 | 100 | khu | 104 | 47 |
| 12 | 3,762 | 878 | 102 | 136 | - Phòng Hiệu trưởng | 5 | 1 | 20 | phòng | 180 | 38 |
| 13 | 78,849 | 8,678 | 457 | 790 | Chia ra: + Phòng học tại trường chính | 7 | 6 | 288 | phòng | 910 | 107 |
| 14 | 130,394 | 69,586 | 1,987 | 1,168 | + Phòng học tại điểm trường | 39 | 4 | 373 | phòng | 2,228 | 1,017 |
| 15 | 926 | 1,510 | 867 | 24 | - Nhà kho | 23 | 1 | 20 | nhà | 87 | 39 |
| 16 | 161,591 | 158,459 | 52,769 | 158 | - Sân chơi chung | 115 | 3 | 2,097 | sân | 525 | 249 |
| 17 | 6,124 | 4,122 | 589 | 91 | - Thư viện | 9 | 1 | 30 | phòng | 161 | 60 |
| 18 | 3,094 | 7,187 | 546 | 42 | - Nhà Công vụ (phòng) | 4 | 1 | 0 | phòng | 137 | 90 |
| 19 | 1,918 | 745 | 60 | 56 | - Phòng Đoàn, Đội | 4 | 2 | 74 | phòng | 89 | 27 |
| 20 | 163 | 503 | 80 | 5 | - Kho bếp kết hợp lương thực và thực phẩm | 4 | 1 | 0 | kho | 24 | 14 |