Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 kiên cố | Tổng diện tích m2 bán kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 224 | 210 | 150 | 7 | - Kho bếp kết hợp lương thực và thực phẩm | 1 | 1 | 0 | kho | 12 | 3 |
| 2 | 6,785 | 450 | 60 | 17 | - Nhà ăn | 1 | 1 | 0 | nhà | 21 | 2 |
| 3 | 5,110 | 1,428 | 360 | 34 | - Nhà Công vụ (phòng) | 2 | 1 | 0 | phòng | 54 | 17 |
| 4 | 1,546 | 45 | 16 | - Phòng nghỉ giáo viên | phòng | 17 | 1 | ||||
| 5 | 8,838 | 830 | 296 | 149 | 2. Khối phòng hỗ trợ học tập | 6 | 165 | 10 | |||
| 6 | 1,974 | 68 | 22 | - Phòng học bộ môn Vật lý | 1 | phòng | 23 | ||||
| 7 | 138,752 | 27,940 | 16,442 | 70 | 5. Khu sân chơi, thể dục thể thao | 10 | 91 | 11 | |||
| 8 | 131 | 6 | - Phòng quản lý học sinh | 1 | 25 | phòng | 7 | ||||
| 9 | 5,193 | 64 | + Phòng học tại điểm trường | phòng | 64 | ||||||
| 10 | 4,361 | 306 | 6 | - Hội trường | 1 | 300 | phòng | 8 | 1 |