Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 kiên cố | Tổng diện tích m2 bán kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 865 | 86 | 11 | - Phòng học bộ môn Công nghệ | phòng | 12 | 1 | ||||
| 22 | 1,773 | 48 | 186 | 39 | - Phòng thiết bị giáo dục | 3 | phòng | 43 | 1 | ||
| 23 | 633 | 105 | 32 | - Phòng bảo vệ | phòng | 37 | 5 | ||||
| 24 | 3,976 | 409 | 90 | 32 | - Thư viện | 2 | phòng | 39 | 5 | ||
| 25 | 117 | 12 | 4 | - Kho bếp lương thực | kho | 5 | 1 | ||||
| 26 | 84,569 | 19,200 | 6,842 | 28 | - Sân chơi chung | 5 | sân | 38 | 5 | ||
| 27 | 3,526 | 586 | 45 | - Khu vệ sinh học sinh | khu | 55 | 10 | ||||
| 28 | - Nhà văn hóa | 1 | 200 | nhà | 1 | ||||||
| 29 | 2,776 | 3,687 | 4,932 | 6 | - Khu để xe học sinh | 13 | khu | 30 | 11 | ||
| 30 | 1,227 | 37 | - Phòng giáo viên | phòng | 37 |