Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 kiên cố | Tổng diện tích m2 bán kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 47,641 | 170 | 204 | 534 | Chia ra: + Phòng học tại trường chính | 3 | phòng | 539 | 2 | ||
| 52 | 477 | 25 | 18 | - Phòng tư vấn học đường | phòng | 19 | 1 | ||||
| 53 | 67,794 | 9,763 | 5,612 | 252 | 4. Khối phụ trợ | 18 | 310 | 40 | |||
| 54 | - Bể bơi | 1 | 0 | bể | 1 | ||||||
| 55 | 45,075 | 8,200 | 9,600 | 23 | - Sân thể dục thể thao | 5 | sân | 33 | 5 | ||
| 56 | 1,547 | 70 | 44 | - Khu vệ sinh giáo viên, cán bộ, nhân viên | khu | 46 | 2 |