Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 kiên cố | Tổng diện tích m2 bán kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 2,479 | 31 | - Phòng họp toàn thể cán bộ, giáo viên và nhân viên nhà trường | phòng | 31 | ||||||
| 42 | 30,058 | 2,636 | 25 | - Nhà ở nội trú học sinh | 1 | 600 | nhà | 29 | 3 | ||
| 43 | 1,826 | 22 | - Phòng học bộ môn Ngoại ngữ | phòng | 22 | ||||||
| 44 | 1,448 | 55 | - Phòng Phó Hiệu trưởng | 2 | 75 | phòng | 57 | ||||
| 45 | 2,164 | 72 | 68 | 25 | - Phòng học bộ môn Hóa học | 1 | phòng | 27 | 1 | ||
| 46 | 1,665 | 18 | - Phòng học bộ môn Sinh học | phòng | 18 | ||||||
| 47 | 1,939 | 48 | 47 | - Phòng các tổ chuyên môn | phòng | 49 | 2 | ||||
| 48 | 3,157 | 363 | 14 | - Nhà bếp | 1 | 100 | nhà | 20 | 5 | ||
| 49 | 1,648 | 1,716 | 1,860 | 10 | - Khu để xe của giáo viên, cán bộ, nhân viên | 13 | khu | 36 | 13 | ||
| 50 | 181 | 11 | 5 | - Kho bếp thực phẩm | 1 | 0 | kho | 7 | 1 |