Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 kiên cố | Tổng diện tích m2 bán kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1,047 | 379 | 320 | 19 | - Nhà kho | 4 | nhà | 30 | 7 | ||
| 32 | 4,491 | 49 | - Phòng học bộ môn Tin học | phòng | 49 | ||||||
| 33 | 299 | 4 | - Phòng học bộ môn Khoa học xã hội | phòng | 4 | ||||||
| 34 | 1,679 | 318 | 25 | - Phòng truyền thống | phòng | 27 | 2 | ||||
| 35 | 933 | 30 | 35 | - Phòng Đoàn Thanh niên | phòng | 36 | 1 | ||||
| 36 | 9,108 | 540 | 19 | - Nhà đa năng | nhà | 20 | 1 | ||||
| 37 | 7,890 | 1,959 | 1,860 | 233 | 3. Khối hành chính quản trị | 13 | 3 | 125 | 273 | 24 | |
| 38 | 41,853 | 3,724 | 210 | 79 | 6. Khối phục vụ sinh hoạt | 2 | 8 | 1,225 | 105 | 16 | |
| 39 | 1,336 | 68 | 54 | - Văn phòng | phòng | 58 | 4 | ||||
| 40 | 627 | 95 | 26 | - Phòng Y tế học đường | phòng | 29 | 3 |