Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 kiên cố | Tổng diện tích m2 bán kiên cố | Tổng diện tích m2 Tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng Tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1,278 | 38 | - Phòng Hiệu trưởng | 1 | 50 | phòng | 39 | ||||
| 12 | 292 | 4 | - Phòng học bộ môn Mỹ thuật | phòng | 4 | ||||||
| 13 | 1,357 | 36 | 14 | - Phòng đa chức năng | phòng | 15 | 1 | ||||
| 14 | 1,200 | 42 | 1 | - Phòng sinh hoạt chung | 1 | 300 | phòng | 3 | 1 | ||
| 15 | 52,627 | 4,923 | 360 | 25 | - Cổng, hàng rào | 1 | hạng mục | 32 | 6 | ||
| 16 | 20 | Phòng kết hợp phòng truyền thống với Phòng Đoàn Thanh niên (nếu dùng chung) | 1 | 1 | |||||||
| 17 | 68.497 | 364 | 340 | 777 | 1 Khối phòng học tập | 5 | phòng | 787 | 5 | ||
| 18 | 730 | 10 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc | phòng | 10 | ||||||
| 19 | 9,898 | 1,734 | 360 | 56 | 7. Khối phòng khác | 2 | 4 | 300 | 80 | 18 | |
| 20 | 52,834 | 170 | 204 | 598 | - Phòng học | 3 | phòng | 603 | 2 |