Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6,462 | 2,488 | 155 | 98 | - Phòng họp toàn thể cán bộ, giáo viên và nhân viên nhà trường | 2 | 1 | 44 | phòng | 129 | 28 |
| 2 | 3,094 | 7,187 | 546 | 42 | - Nhà Công vụ (phòng) | 4 | 1 | 0 | phòng | 137 | 90 |
| 3 | 1,404 | 2,956 | 3,797 | 19 | - Khu để xe của giáo viên, cán bộ, nhân viên | 56 | 1 | 100 | khu | 114 | 38 |
| 4 | 3,511 | 402 | 150 | 67 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc | 2 | 1 | 500 | phòng | 79 | 9 |
| 5 | 3,762 | 878 | 102 | 136 | - Phòng Hiệu trưởng | 5 | 1 | 20 | phòng | 180 | 38 |
| 6 | 227 | 208 | 129 | 8 | - Kho bếp thực phẩm | 7 | 1 | 0 | kho | 28 | 12 |
| 7 | 314 | 543 | 100 | 7 | - Kho bếp kết hợp lương thực và thực phẩm | 4 | 1 | 0 | kho | 23 | 11 |
| 8 | 1,156 | 8,321 | 7,051 | 12 | - Khu để xe học sinh | 44 | 1 | 100 | khu | 104 | 47 |
| 9 | 1,143 | 2,693 | 533 | 18 | - Nhà bếp | 19 | 1 | 100 | nhà | 90 | 52 |
| 10 | 1,918 | 745 | 60 | 56 | - Phòng Đoàn, Đội | 4 | 2 | 74 | phòng | 89 | 27 |