Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 138,536 | 127,468 | 43,449 | 134 | 5. Khu sân chơi, thể dục thể thao | 58 | 2 | 1,050 | 303 | 109 | |
| 42 | 94,156 | 5,197 | 829 | 1,183 | Chia ra: + Phòng học tại trường chính | 13 | phòng | 1,256 | 60 | ||
| 43 | 576 | 1,600 | 63 | 16 | - Phòng giáo viên | 2 | phòng | 51 | 33 | ||
| 44 | 14,577 | 7,654 | 4,301 | 500 | 3. Khối hành chính quản trị | 80 | 3 | 160 | 820 | 237 | |
| 45 | 15,295 | 1,203 | 169 | + Phòng học tại điểm trường | phòng | 177 | 8 | ||||
| 46 | 866 | 518 | 65 | 23 | Phòng kết hợp đoàn đội và truyền thống (nếu dùng chung) | 2 | phòng | 32 | 7 | ||
| 47 | 1,267 | 1,321 | 1,174 | 37 | - Nhà kho | 28 | nhà | 92 | 27 | ||
| 48 | 188 | 260 | 173 | 7 | - Kho bếp lương thực | 6 | kho | 25 | 12 | ||
| 49 | 18,747 | 31,917 | 5,484 | 159 | 6. Khối phục vụ sinh hoạt | 74 | 10 | 1,560 | 440 | 197 | |
| 50 | 2,080 | 1,468 | 70 | 15 | - Phòng đa chức năng | 1 | phòng | 21 | 5 |