Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 21,266 | 6,494 | 989 | 402 | 2. Khối phòng hỗ trợ học tập | 28 | 3 | 119 | 564 | 131 | |
| 52 | 102,292 | 96,986 | 15,420 | 85 | - Sân chơi chung | 23 | sân | 177 | 69 | ||
| 53 | 3,241 | 259 | 50 | - Phòng học bộ môn Ngoại ngữ | phòng | 55 | 5 | ||||
| 54 | 109,451 | 6,400 | 829 | 1,352 | - Phòng học | 13 | phòng | 1,433 | 68 |