Dữ liệu về cơ sở vật chất thcs
1
0
| STT | Tổng diện tích m2 Kiên cố | Tổng diện tích m2 bán Kiên cố | Tổng diện tích m2 tạm | Số lượng kiên cố | Nội dung | Số lượng tạm | Số lượng nhờ/mượn/thuê | Tổng diện tích m2 nhờ/mượn/thuê | Đơn vị | Tổng số | Số lượng bán kiên cố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2,372 | 546 | 40 | 53 | - Phòng truyền thống | 1 | phòng | 65 | 11 | ||
| 22 | 817 | 794 | 120 | 49 | - Phòng bảo vệ | 6 | phòng | 101 | 46 | ||
| 23 | 57,758 | 38,551 | 46,916 | 432 | 4. Khối phụ trợ | 124 | 3 | 166 | 896 | 337 | |
| 24 | 3,416 | 596 | 45 | 60 | - Phòng học bộ môn Khoa học tự nhiên | 1 | phòng | 73 | 12 | ||
| 25 | 2,639 | 3,316 | 735 | 57 | - Khu vệ sinh học sinh | 21 | khu | 151 | 73 | ||
| 26 | 7,619 | 7,658 | 734 | 65 | 7. Khối phòng khác | 9 | 5 | 300 | 175 | 96 | |
| 27 | 1,961 | 350 | 35 | - Phòng học bộ môn Công nghệ | phòng | 41 | 6 | ||||
| 28 | 2,888 | 732 | 63 | - Văn phòng | phòng | 84 | 21 | ||||
| 29 | 1,928 | 208 | 60 | 34 | - Phòng học bộ môn Mỹ thuật | 1 | phòng | 39 | 4 | ||
| 30 | 2,264 | 2,297 | 174 | 28 | - Phòng nghỉ giáo viên | 2 | phòng | 63 | 33 |